奢ります(おごります、ogorimasu)
- bao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OGO
奢
おご
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
奢ります (おごります, phiên âm: ogorimasu) có nghĩa là "bao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bao |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ogorimasu
Hiragana:おごります
Thể lịch sự (ます形) | おごります奢ります。treat. |
Thể từ điển (辞書形) | 奢るtreat |
Thể liên dụng (て形) | 奢って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 奢らないnot treat |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 奢ったtreated |
Thể kết thúc (終止形) | 奢る。treat. |
Thể điều kiện (仮定形) | 奢ればif treat |
Thể ý chí (意志形) | 奢ろう !let's treat |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 奢れ !treat ! |
Giải thích AI
奢ります có nghĩa là "chiêu đãi", "bao" hoặc "trả tiền" cho ai đó, thường là trong các tình huống ăn uống hoặc vui chơi. Nó thể hiện sự hào phóng và sẵn lòng chi trả cho người khác. Hành động này thường diễn ra trong bối cảnh xã hội, thể hiện sự quan tâm và tình cảm. ⚫︎ Từ này hàm ý người nói sẽ trả tiền cho toàn bộ hoặc một phần chi phí. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho các bữa ăn, đồ uống, giải trí, v.v. ⚫︎ Nó thể hiện sự lịch sự và mong muốn tạo sự thoải mái cho người được mời.
⚫︎ 今日のランチは私がおごります。 Dịch: Bữa trưa hôm nay tôi bao. ⚫︎ 映画のチケットは私が奢りますよ。 Dịch: Tôi sẽ mua vé xem phim nhé. ⚫︎ 先輩がいつも後輩にご飯を奢ります。 Dịch: Tiền bối luôn chiêu đãi hậu bối bữa ăn.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn trả tiền cho người khác. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống bạn là người mời hoặc muốn thể hiện sự chu đáo. ⚫︎ Bạn có thể dùng khi mời bạn bè, đồng nghiệp, hoặc những người bạn muốn thể hiện sự quan tâm. ⚫︎ Thường được dùng ở thể hiện tại (奢ります) hoặc thể tương lai (奢ります) khi bạn đưa ra lời đề nghị. ⚫︎ Cũng có thể dùng ở thể quá khứ (奢りました) nếu bạn đã chiêu đãi ai đó.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: おごります. ⚫︎ Kanji: 奢ります. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Kanji) luôn là ります.
⚫︎ ごちそうします (gochisoushimasu): Cũng có nghĩa "chiêu đãi", nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ 払います (haraimasu): Trả tiền (có thể dùng chung cho việc tự trả tiền).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể là hành động không trả tiền, hoặc mỗi người tự trả tiền của mình.
今日は私がみんなにご飯を奢ります! ・Bản dịch: Hôm nay tôi sẽ bao tất cả mọi người bữa ăn! ・Giải thích: Người nói thể hiện sự hào phóng và muốn chiêu đãi mọi người.
もしよければ、今夜は私に奢らせてください。 ・Bản dịch: Nếu được, tối nay xin hãy để tôi bao nhé. ・Giải thích: Người nói lịch sự đề nghị được chiêu đãi người khác. (dạng sai khiến/thể bị động)
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 奢, có nghĩa là "xa hoa", "lãng phí". Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, nó được sử dụng theo nghĩa tích cực hơn, chỉ hành động hào phóng và chiêu đãi.