弁当箱(べんとうばこ、bentoubako)
- hộp cơm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BENTOUBAKO
弁当箱
べんとうばこ
弁当箱 (べんとうばこ, phiên âm: bentoubako) có nghĩa là "hộp cơm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hộp cơm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
弁当箱 (べんとうばこ) có nghĩa là "hộp cơm" hoặc "hộp đựng cơm". Đây là một vật dụng thiết yếu trong văn hóa Nhật Bản để đựng và mang theo bữa ăn trưa hoặc bữa ăn nhẹ. Nó thường có hình dạng hộp và được thiết kế để giữ thức ăn gọn gàng và ngăn nắp.
⚫︎ お弁当箱を持って学校へ行きます。 ・Dịch: Tôi mang hộp cơm đến trường. ⚫︎ 母は毎朝、私に弁当箱を作ってくれます。 ・Dịch: Mẹ tôi làm hộp cơm cho tôi mỗi sáng. ⚫︎ この弁当箱はとても可愛いです。 ・Dịch: Cái hộp cơm này rất dễ thương.
Bạn có thể sử dụng từ 弁当箱 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc đựng và mang theo thức ăn. Ví dụ, khi nói về việc chuẩn bị bữa trưa, khi mô tả hộp cơm của bạn, hoặc khi mua hộp cơm mới.
⚫︎ Từ 弁当箱 thường được viết bằng kanji là 弁当箱. ⚫︎ Cách đọc là べんとうばこ (trong hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana (箱) luôn được sử dụng.
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến bữa ăn trưa: ⚫︎ お弁当 (Obento): Cơm hộp (bữa trưa) ⚫︎ ランチボックス (Ranchi bokkusu): Hộp đựng bữa trưa (từ mượn tiếng Anh - lunch box)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
毎日、会社に弁当箱を持って行きます。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi mang hộp cơm đến công ty. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen mang theo hộp cơm đến nơi làm việc.
新しい弁当箱を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một cái hộp cơm mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc mua một hộp cơm mới.
Từ "弁当" (bento) có nghĩa là bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn, và "箱" (bako) có nghĩa là hộp. Ghép lại, chúng ta có 弁当箱, nghĩa đen là "hộp đựng bữa ăn đã chuẩn bị".