ランドセル(ランドセル、randoseru)
- cặp học sinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RA
ラ
ラ
N
ン
ン
DO
ド
ド
SE
セ
セ
RU
ル
ル
ランドセル (ランドセル, phiên âm: randoseru) có nghĩa là "cặp học sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cặp học sinh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ランドセル là một loại cặp sách truyền thống của Nhật Bản, thường được học sinh tiểu học sử dụng. Nó được thiết kế để đeo trên lưng và có hình dáng hộp chữ nhật đặc trưng, với mục đích chính là đựng sách vở và đồ dùng học tập.
⚫︎新しいランドセルを買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc [ランドセル] mới. ⚫︎子供はランドセルを背負って学校へ行きました。 ・Dịch: Đứa trẻ đeo [ランドセル] và đi học. ⚫︎ランドセルは日本の小学校の象徴です。 ・Dịch: [ランドセル] là biểu tượng của các trường tiểu học ở Nhật Bản.
Bạn có thể sử dụng ランドセル khi nói về cặp sách của học sinh tiểu học ở Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về trường học, việc học, và các hoạt động liên quan đến học sinh. Bạn có thể dùng nó để hỏi về màu sắc, kiểu dáng, hoặc các đặc điểm khác của cặp sách.
⚫︎ ランドセル thường được viết bằng katakana: ランドセル. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này vì nó là một từ mượn từ tiếng Hà Lan (randosel). ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho ランドセル.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ランドセル.
兄はもうランドセルを使っていません。 ・Bản dịch: Anh trai tôi không còn sử dụng [ランドセル] nữa. ・Giải thích: Câu này nói về việc người anh trai đã lớn hơn và không còn dùng [ランドセル].
私の夢は、自分の子供にランドセルを買ってあげることです。 ・Bản dịch: Ước mơ của tôi là mua [ランドセル] cho con mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc mua [ランドセル] cho con.
Từ "ランドセル" bắt nguồn từ từ "ransel" trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là "ba lô" hoặc "túi đeo lưng". Nó được du nhập vào Nhật Bản trong thời Minh Trị Duy Tân và được sử dụng rộng rãi như một loại cặp sách cho học sinh tiểu học.