蜃気楼(しんきろう、shinkirou)
- ảo ảnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINKIROU
蜃気楼
しんきろう
蜃気楼 (しんきろう, phiên âm: shinkirou) có nghĩa là "ảo ảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ảo ảnh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
蜃気楼, được đọc là しんきろう, là hiện tượng quang học trong đó các vật thể ở xa xuất hiện như thể chúng đang ở gần, hoặc bị biến dạng. Hiện tượng này thường xảy ra trên mặt biển hoặc trên sa mạc vào những ngày nắng nóng. Nó tạo ra ảo ảnh về hình ảnh của các vật thể, thường là tàu thuyền hoặc các vật thể khác, dường như lơ lửng trên không hoặc dưới mặt đất. Đây là kết quả của sự khúc xạ ánh sáng trong các lớp không khí có nhiệt độ khác nhau.
⚫︎砂漠で蜃気楼を見た。 Dịch: Tôi đã nhìn thấy ảo ảnh trên sa mạc. ⚫︎水平線に蜃気楼が現れた。 Dịch: Ảo ảnh xuất hiện trên đường chân trời. ⚫︎まるで蜃気楼のように消えてしまった。 Dịch: Nó biến mất như một ảo ảnh.
Bạn có thể sử dụng 蜃気楼 để mô tả các tình huống mà bạn nhìn thấy ảo ảnh, hoặc để so sánh một cái gì đó là không thực tế, thoáng qua, hay khó nắm bắt. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh miêu tả tự nhiên, văn học, hoặc để diễn đạt ý tưởng trừu tượng.
Từ này thường được viết bằng kanji: 蜃気楼. Cách đọc là しんきろう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ sau để diễn đạt ý tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 幻覚 (げんかく - ảo giác) ⚫︎ 幻影 (げんえい - bóng ma, ảo ảnh) ⚫︎ 夢幻 (むげん - mơ hồ, ảo diệu)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 蜃気楼 mô tả một hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự thật hoặc hiện thực để diễn tả trái nghĩa trong một số trường hợp: ⚫︎ 現実 (げんじつ - hiện thực) ⚫︎ 真実 (しんじつ - sự thật)
暑い日に、海上で蜃気楼が見えることがあります。 ・Bản dịch: Vào những ngày nắng nóng, đôi khi chúng ta có thể nhìn thấy ảo ảnh trên biển. ・Giải thích: Câu này mô tả hiện tượng 蜃気楼 xảy ra trên biển trong điều kiện thời tiết nóng.
彼の約束はまるで蜃気楼のようだった。 ・Bản dịch: Lời hứa của anh ấy giống như một ảo ảnh. ・Giải thích: Ở đây, 蜃気楼 được sử dụng một cách ẩn dụ để miêu tả một thứ gì đó không đáng tin cậy hoặc khó nắm bắt.
Từ 蜃気楼 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó "蜃" (shèn trong tiếng Trung) chỉ một loại sò lớn, và "気楼" (qilou trong tiếng Trung) chỉ một loại tháp. Người xưa quan niệm rằng hơi thở của sò lớn có thể tạo ra ảo ảnh, giống như hình ảnh của những tòa tháp.