Nihongo

虹(にじ、niji)
- cầu vồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIJI

虹

にじ

虹 (にじ, phiên âm: niji) có nghĩa là "cầu vồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cầu vồng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

虹 có nghĩa là "cầu vồng". Đó là hiện tượng quang học xuất hiện trên bầu trời sau khi mưa, khi ánh sáng mặt trời chiếu vào các giọt nước và bị khúc xạ, phản xạ, và tán sắc. Chúng ta nhìn thấy cầu vồng như một vòng cung nhiều màu sắc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雨上がりに、大きな虹が出た。 ・Dịch: Sau cơn mưa, một chiếc cầu vồng lớn đã xuất hiện. ⚫︎虹の色は何色ですか? ・Dịch: Màu sắc của cầu vồng là những màu nào? ⚫︎子供たちは虹を見て喜んだ。 ・Dịch: Bọn trẻ vui mừng khi nhìn thấy cầu vồng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 虹 để mô tả hiện tượng cầu vồng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc kể chuyện đến mô tả cảnh vật.

Cách viết

Từ 虹 thường được viết bằng kanji: 虹. Cách viết hiragana là にじ. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 虹, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ để mô tả cầu vồng, ví dụ như: ⚫︎七色のアーチ (Nanairo no āchi) - Cung bảy sắc cầu vồng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 虹, vì nó là một hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ câu 1

夕焼けのあと、空に美しい虹が現れた。 ・Bản dịch: Sau khi mặt trời lặn, một chiếc cầu vồng đẹp xuất hiện trên bầu trời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 虹 để miêu tả vẻ đẹp của cầu vồng sau khi hoàng hôn.

Ví dụ câu 2

彼女は虹を見たとき、幸せな気持ちになった。 ・Bản dịch: Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi nhìn thấy cầu vồng. ・Giải thích: Câu này thể hiện cảm xúc tích cực liên quan đến việc nhìn thấy cầu vồng.

Nguồn gốc

Từ 虹 (niji) trong tiếng Nhật có thể bắt nguồn từ việc mô tả hình dạng và màu sắc của cầu vồng. Việc nghiên cứu về nguồn gốc chính xác của từ này còn tiếp tục.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud