Nihongo

にじniji
- cầu vồng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIJI

虹 (にじ, phiên âm: niji) có nghĩa là "cầu vồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cầu vồng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud