Nihongo

同期(どうき、douki)
- đồng bộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUKI

同期

どうき

同期 (どうき, phiên âm: douki) có nghĩa là "đồng bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đồng bộ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

同期 (どうき) trong tiếng Việt có nghĩa là "đồng kỳ", "đồng nghiệp" hoặc "cùng thời điểm". Nó có thể ám chỉ những người vào một công ty, trường học, hoặc bắt đầu một hoạt động nào đó cùng thời gian. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự đồng bộ về thời gian hoặc sự trùng khớp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私たちは大学の同期です。 Dịch: Chúng tôi là bạn học cùng khóa đại học. ⚫︎ 彼らは会社に入社した同期です。 Dịch: Họ là những người cùng vào công ty. ⚫︎ このソフトウェアは、データの同期に問題があります。 Dịch: Phần mềm này gặp vấn đề về đồng bộ dữ liệu.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi nói về những người cùng học, cùng làm việc, hoặc cùng trải qua một sự kiện nào đó. ⚫︎ Dùng để chỉ sự đồng bộ hóa dữ liệu, thông tin hoặc các hoạt động xảy ra cùng một thời điểm. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cách dùng có thể khác nhau. Ví dụ, trong môi trường công ty, 同期 thường chỉ những người cùng vào làm, trong khi đó trong môi trường học đường, nó chỉ những người cùng khóa.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 同期 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): どうき ⚫︎ Không có cách viết nào khác đáng kể. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 同僚 (dōryō): Đồng nghiệp ⚫︎ 仲間 (nakama): Bạn bè, đồng bọn (trong một nhóm) ⚫︎ 同時 (dōji): Cùng lúc, đồng thời ⚫︎ 同時期 (dōjiki): Cùng thời kỳ ⚫︎ Trong trường hợp của "đồng bộ hóa" có thể sử dụng các từ như シンクロ (shinkuro - synchronization) hoặc 連携 (renkei - cooperation, liên kết).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 先輩 (senpai): Tiền bối, người đi trước ⚫︎ 後輩 (kōhai): Hậu bối, người vào sau

Ví dụ câu 1

彼は私の会社の同期で、いつも助けてくれます。 ・Bản dịch: Anh ấy là đồng nghiệp cùng khóa của tôi ở công ty, và luôn giúp đỡ tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối quan hệ giữa các đồng nghiệp cùng vào công ty.

Ví dụ câu 2

このファイルは、クラウドと同期されていません。 ・Bản dịch: Tệp này chưa được đồng bộ với đám mây. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc đồng bộ hóa dữ liệu.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó 同 (dō) có nghĩa là "cùng" hoặc "giống nhau", và 期 (ki) có nghĩa là "thời kỳ" hoặc "giai đoạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud