Nihongo

倍増(ばいぞう、baizou)
- tăng gấp đôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BAIZOU

倍増

ばいぞう

倍増 (ばいぞう, phiên âm: baizou) có nghĩa là "tăng gấp đôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tăng gấp đôi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

倍増 có nghĩa là tăng gấp đôi, tăng lên gấp hai lần, hoặc tăng lên đáng kể. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tăng trưởng về số lượng, quy mô, hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó thể hiện sự tăng lên với tỷ lệ gấp đôi so với ban đầu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎売上が倍増した。 ・Dịch: Doanh số đã tăng gấp đôi. ⚫︎生産量が倍増する見込みです。 ・Dịch: Dự kiến sản lượng sẽ tăng gấp đôi. ⚫︎人口が倍増した地域がある。 ・Dịch: Có những khu vực mà dân số đã tăng gấp đôi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 倍増 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự tăng trưởng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác liên quan đến sự gia tăng về số lượng hoặc quy mô.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 倍増 Cách đọc (furigana) là: ばいぞう Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana) thường đi kèm là 増.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 増加 (ぞうか): Tăng lên. ⚫︎ 増える (ふえる): Tăng lên. ⚫︎ 拡大 (かくだい): Mở rộng, tăng lên (về quy mô). ⚫︎ 二倍になる (にばいになる): Trở thành gấp đôi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 減少 (げんしょう): Giảm xuống. ⚫︎ 減る (へる): Giảm xuống. ⚫︎ 半減 (はんげん): Giảm một nửa.

Ví dụ câu 1

彼は努力の末、収入を倍増させた。 ・Dịch: Sau những nỗ lực, anh ấy đã tăng gấp đôi thu nhập của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này đã thành công trong việc tăng thu nhập.

Ví dụ câu 2

この技術のおかげで、生産効率が倍増しました。 ・Dịch: Nhờ vào công nghệ này, hiệu quả sản xuất đã tăng gấp đôi. ・Giải thích: Câu này giải thích sự tăng lên về hiệu quả sản xuất nhờ vào công nghệ.

Nguồn gốc

倍 có nghĩa là "gấp đôi" và 増 có nghĩa là "tăng lên". Khi kết hợp lại, 倍増 mang ý nghĩa là "tăng gấp đôi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud