半減(はんげん、hangeん)
- giảm một nửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANGEN
半減
はんげん
半減 (はんげん, phiên âm: hangeん) có nghĩa là "giảm một nửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giảm một nửa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
半減 có nghĩa là giảm đi một nửa, giảm xuống còn một nửa. Đây là một động từ được sử dụng để chỉ sự suy giảm về số lượng, giá trị, mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó. Nó thể hiện sự cắt giảm đáng kể, thường là 50%.
⚫︎売上が半減した。 ・Dịch: Doanh thu đã giảm một nửa. ⚫︎電気代が半減するといいな。 ・Dịch: Ước gì tiền điện giảm một nửa. ⚫︎労働時間が半減され、従業員の負担が減った。 ・Dịch: Thời gian làm việc đã giảm một nửa, giảm bớt gánh nặng cho nhân viên.
Bạn có thể sử dụng 半減 khi muốn diễn tả sự giảm xuống còn một nửa của một thứ gì đó. Nó thích hợp trong các tình huống như báo cáo, thảo luận về tài chính, kinh tế, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm.
Từ này thường được viết bằng kanji là 半減. ⚫︎ Phần 半 (han) có nghĩa là "một nửa." ⚫︎ Phần 減 (gen) có nghĩa là "giảm." ⚫︎ Cách đọc là はんげん (han-gen) trong hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho okurigana.
⚫︎ 減少 (genshou): giảm. ⚫︎ 低下 (teika): hạ xuống. ⚫︎ 削減 (sakugen): cắt giảm. ⚫︎ 減少する (genshou suru): giảm xuống. ⚫︎ 減る (heru): giảm. ⚫︎ 減らす (herasu): làm giảm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải từ nào cũng mang ý nghĩa giảm đi chính xác một nửa như 半減.
⚫︎ 増加 (zouka): tăng lên. ⚫︎ 増える (fueru): tăng lên. ⚫︎ 増やす (fuyasu): làm tăng lên. ⚫︎ 倍増 (baizou): tăng gấp đôi. ⚫︎ 倍にする (baı ni suru): nhân đôi.
新型ウイルスの影響で、会社の利益が半減した。 ・Bản dịch: Lợi nhuận của công ty đã giảm một nửa do ảnh hưởng của virus mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng sự suy giảm về lợi nhuận của công ty, nhấn mạnh mức độ giảm là một nửa.
ガソリン価格が半減すれば、生活が楽になるのに。 ・Bản dịch: Nếu giá xăng giảm một nửa thì cuộc sống sẽ dễ dàng hơn. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc giảm giá xăng.
半減 là một từ được hình thành từ hai yếu tố chính: 半 (han - một nửa) và 減 (gen - giảm). Việc kết hợp hai yếu tố này tạo ra một từ có nghĩa là "giảm đi một nửa".