パーセント(パーセント、paーsento)
- phần trăm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
ー
ー
ー
SE
セ
セ
N
ン
ン
TO
ト
ト
パーセント (パーセント, phiên âm: paーsento) có nghĩa là "phần trăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | phần trăm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パーセント là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "phần trăm" trong tiếng Việt. Nó biểu thị một tỷ lệ hoặc phần của một tổng thể, thường được biểu thị bằng số và ký hiệu "%".
⚫︎試験の合格率は80パーセントです。 ・Dịch: Tỷ lệ đỗ của kỳ thi là 80 phần trăm. ⚫︎消費税は10パーセントです。 ・Dịch: Thuế tiêu dùng là 10 phần trăm. ⚫︎この商品の割引は20パーセントです。 ・Dịch: Giảm giá của sản phẩm này là 20 phần trăm.
パーセント được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt tỷ lệ, phần trăm, ví dụ như trong thống kê, tài chính, kinh doanh, hoặc trong cuộc sống hàng ngày để biểu thị sự tăng giảm, sự thay đổi. Nó thường đi kèm với các con số để chỉ rõ tỷ lệ cụ thể.
パーセント được viết bằng katakana là パーセント. Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho パーセント. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự, ví dụ: "割合" (wari-ai - tỷ lệ), "比率" (hiritsu - tỷ lệ).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho パーセント. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ để biểu thị sự đối lập trong ngữ cảnh, chẳng hạn như " giảm" (geru - decrease) hoặc "giảm giá" (waribiki - discount) trong một số ngữ cảnh nhất định.
インターネットの普及率は90パーセントを超えました。 ・Bản dịch: Tỷ lệ sử dụng internet đã vượt quá 90 phần trăm. ・Giải thích: Câu này sử dụng パーセント để chỉ tỷ lệ người sử dụng internet.
このプロジェクトの成功の可能性は70パーセントです。 ・Bản dịch: Khả năng thành công của dự án này là 70 phần trăm. ・Giải thích: Câu này dùng パーセント để biểu thị xác suất thành công của một dự án.
Từ パーセント trong tiếng Nhật là từ mượn từ tiếng Anh "percent".