Nihongo

審判(しんぱん、shinpaん)
- trọng tài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINPAN

審判

しんぱん

審判 (しんぱん, phiên âm: shinpaん) có nghĩa là "trọng tài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:trọng tài
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

審判審判 có nghĩa là "sự phán xét", "sự xét xử", hoặc "trọng tài". Nó thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thể thao đến pháp luật và các vấn đề đạo đức. Nó ám chỉ một quyết định, đánh giá cuối cùng hoặc phán quyết được đưa ra bởi một người hoặc một nhóm có thẩm quyền.

Ví dụ cụ thể

⚫︎サッカーの試合で、審判審判がファウルを宣告した。 ・Dịch: Trong trận bóng đá, trọng tài đã thổi phạt. ⚫︎裁判所の審判審判によって、彼は無罪となった。 ・Dịch: Anh ta đã được tuyên vô tội bởi phán quyết của tòa án. ⚫︎自分の行動に対する審判審判は、最終的に自分自身が下すものだ。 ・Dịch: Sự phán xét về hành động của mình, cuối cùng là do mình tự đưa ra.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 審判審判 khi nói về: ⚫︎ Quyết định của trọng tài trong các môn thể thao. ⚫︎ Phán quyết của tòa án hoặc thẩm phán. ⚫︎ Sự đánh giá, nhận xét về một vấn đề hoặc hành động cụ thể. ⚫︎ Việc đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên các bằng chứng hoặc lập luận.

Cách viết

⚫︎ 審判審判 được viết bằng kanji (審判) và đọc là しんぱん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 裁定 (saitei): Quyết định, phán quyết. ⚫︎ 判決 (hanketsu): Phán quyết (trong pháp luật). ⚫︎ 判定 (hantei): Phán đoán, quyết định (thường trong thể thao).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự tha thứ hoặc bỏ qua có thể được xem xét: ⚫︎ 免除 (menjo): Miễn trừ, tha thứ. ⚫︎ 許す (yurusu): Tha thứ.

Ví dụ câu 1

彼は試合の審判審判に異議を唱えた。 ・Dịch: Anh ta đã phản đối quyết định của trọng tài trong trận đấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 審判審判 để chỉ trọng tài (người đưa ra quyết định) trong một trận đấu.

Ví dụ câu 2

道徳的な審判審判は、社会の規範に従って行われるべきだ。 ・Dịch: Sự phán xét về mặt đạo đức nên được thực hiện theo các chuẩn mực của xã hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 審判審判 để ám chỉ sự đánh giá về mặt đạo đức.

Nguồn gốc

Từ 審判審判 bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ "審" (shin) có nghĩa là "xem xét kỹ lưỡng", "điều tra", và chữ "判" (han) có nghĩa là "phán đoán", "phán xét". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "sự phán xét" hoặc "sự xét xử".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud