Nihongo

シュート(シュート、shuーto)
- cú sút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHU

シュ

シュ

ー

ー

ー

TO

ト

ト

シュート (シュート, phiên âm: shuーto) có nghĩa là "cú sút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cú sút
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

シュート là một từ mượn trong tiếng Nhật, chủ yếu được dùng trong các môn thể thao để chỉ hành động "bắn" hoặc "sút" bóng, hoặc hướng đến mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều môn thể thao khác nhau, chẳng hạn như bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu, v.v. Ngoài ra, シュート còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc "chụp ảnh" hoặc "chụp" trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ サッカーでシュートを決めた。 Translation: Đã ghi bàn trong bóng đá. ⚫︎ バスケットボールのシュートが外れた。 Translation: Cú ném bóng rổ đã trượt. ⚫︎ 彼女はカメラで彼の写真をシュートした。 Translation: Cô ấy đã chụp ảnh anh ấy bằng máy ảnh.

Cách sử dụng

シュート được sử dụng trong các tình huống mà bạn muốn diễn đạt hành động sút hoặc bắn bóng trong thể thao. Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn muốn nói về việc chụp ảnh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được dùng như một danh từ (hành động sút, cú sút) hoặc động từ (sút, bắn).

Cách viết

Từ này được viết bằng katakana: シュート. Không có cách viết nào khác thông thường.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 撃つ (utsu): Bắn, bắn trúng (dùng trong nhiều môn thể thao, có thể dùng thay thế cho シュート trong một số trường hợp, nhưng mang sắc thái mạnh hơn). ⚫︎ 投げる (nageru): Ném (dùng trong một số môn thể thao, như bóng chày, bóng mềm). ⚫︎ ショット (shotto): Cú đánh, cú sút (dùng trong một số môn thể thao, ví dụ: golf).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, có thể coi các hành động phòng thủ (ví dụ, chặn bóng, cản phá) là đối lập với hành động シュート.

Ví dụ câu 1

彼はペナルティエリアからシュートを放った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã sút bóng từ trong vòng cấm. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động sút bóng trong bóng đá.

Ví dụ câu 2

あの選手はシュートがうまい。 ・Bản dịch: Cầu thủ đó sút rất giỏi. ・Giải thích: Câu này nói về kỹ năng sút bóng của một cầu thủ.

Nguồn gốc

シュート là một từ mượn từ tiếng Anh "shoot" (bắn, sút).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud