原価(げんか、genka)
- giá gốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENKA
原価
げんか
原価 (げんか, phiên âm: genka) có nghĩa là "giá gốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | giá gốc |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
原価原価 có nghĩa là "giá thành" hoặc "giá vốn" trong tiếng Việt. Đây là số tiền mà một công ty hoặc doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất hoặc mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm chi phí của nguyên vật liệu, nhân công, và các chi phí sản xuất khác. 原価 là một khái niệm quan trọng trong kế toán và tài chính, giúp xác định lợi nhuận và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
⚫︎製品の原価を計算する。 ・Bản dịch: Tính toán giá thành của sản phẩm. ⚫︎原価が高いので、利益が少ない。 ・Bản dịch: Vì giá thành cao nên lợi nhuận ít. ⚫︎原価を削減するための対策を検討する。 ・Bản dịch: Xem xét các biện pháp để giảm giá thành.
Bạn có thể sử dụng 原価原価 trong các tình huống thảo luận về chi phí sản xuất, tính toán lợi nhuận, hoặc khi phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo tài chính, và các cuộc trò chuyện liên quan đến kinh doanh.
原価原価 được viết bằng chữ Kanji: 原価. Cách đọc là げんか (genka) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ コスト (kosuto): Chi phí (từ tiếng Anh "cost") ⚫︎ 製造費用 (seizō hiyō): Chi phí sản xuất ⚫︎ 仕入れ値 (shiire ne): Giá nhập (cho hàng hóa mua vào để bán lại)
⚫︎ 売上 (uriage): Doanh thu ⚫︎ 利益 (rieki): Lợi nhuận
この商品の原価は1000円です。 ・Bản dịch: Giá vốn của sản phẩm này là 1000 yên. ・Giải thích: Câu này cho biết chi phí để sản xuất hoặc mua sản phẩm là 1000 yên.
原価を下げるために、新しい材料を探しています。 ・Bản dịch: Để giảm giá thành, chúng tôi đang tìm kiếm nguyên vật liệu mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc tìm kiếm các biện pháp để cắt giảm chi phí sản xuất.
原価原価 là một từ Hán-Việt, trong đó 原 (nguyên) có nghĩa là "gốc, ban đầu" và 価 (giá) có nghĩa là "giá trị, giá cả". Vì vậy, 原価原価 về cơ bản là "giá trị ban đầu" của một sản phẩm hoặc dịch vụ.