緩めます(ゆるめます、yurumemasu)
- nới lỏng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YURU
緩
ゆる
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
緩めます (ゆるめます, phiên âm: yurumemasu) có nghĩa là "nới lỏng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nới lỏng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yurumemasu
Hiragana:ゆるめます
Thể lịch sự (ます形) | ゆるめます緩めます。loosen. |
Thể từ điển (辞書形) | 緩めるloosen |
Thể liên dụng (て形) | 緩めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 緩めないnot loosen |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 緩めたloosenned |
Thể kết thúc (終止形) | 緩める。loosen. |
Thể điều kiện (仮定形) | 緩めればif loosen |
Thể ý chí (意志形) | 緩めよう !let's loosen |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 緩めろ !loosen ! |
Giải thích AI
緩めます có nghĩa là "nới lỏng", "làm nhẹ bớt", hoặc "thả lỏng". Nó mô tả hành động làm giảm bớt sự căng thẳng, áp lực, hoặc độ chặt chẽ của một vật gì đó. Nó có thể áp dụng cho cả vật lý (ví dụ: siết ốc vít) và trừu tượng (ví dụ: tình hình căng thẳng). 緩めます thường biểu thị hành động chủ động của người nói.
⚫︎ネクタイを緩めます。 Dịch: Nới lỏng cà vạt. ⚫︎筋肉を緩めます。 Dịch: Thả lỏng cơ bắp. ⚫︎規制を緩めます。 Dịch: Nới lỏng các quy định.
Bạn có thể sử dụng 緩めます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động làm giảm bớt một cái gì đó. Ví dụ, khi bạn muốn thả lỏng cà vạt vì cảm thấy khó chịu, hoặc khi bạn muốn nới lỏng các quy tắc. Bạn cũng có thể dùng nó để diễn tả việc thư giãn cơ thể hay tinh thần.
緩めます được viết bằng hiragana là ゆるめます. Chữ kanji là 緩 và đi kèm với trợ từ động từ める (được xem là okurigana). Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 解きます (tokimasu): Mở ra, cởi ra. ⚫︎ 弛めます (yurimemasu): Nới lỏng. (có phần cổ điển hơn) ⚫︎ 楽にします (raku ni shimasu): Làm cho dễ chịu, thoải mái.
⚫︎ 締めます (shimerasu): Siết chặt. ⚫︎ 固めます (katamemasu): Làm cứng. ⚫︎ 緊張させます (kinchō sasemasu): Làm căng thẳng.
このネジを緩めます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ nới lỏng con ốc này. ・Giải thích: Hành động chủ động của việc nới lỏng con ốc.
肩の力を緩めます。 ・Bản dịch: Hãy thả lỏng vai ra. ・Giải thích: Khuyên ai đó nên thả lỏng vai.