Nihongo

変動(へんどう、hendou)
- biến động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HENDOU

変動

へんどう

変動 (へんどう, phiên âm: hendou) có nghĩa là "biến động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:biến động
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

変動 có nghĩa là 「sự thay đổi」, 「sự biến đổi」, hoặc 「sự dao động」. Nó diễn tả sự thay đổi về trạng thái, số lượng, mức độ hoặc đặc tính của một thứ gì đó theo thời gian. 変動có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, thời tiết đến cảm xúc của con người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎気温の変動 Dịch: Sự thay đổi nhiệt độ ⚫︎為替レートの変動 Dịch: Sự thay đổi tỷ giá hối đoái ⚫︎感情の変動 Dịch: Sự thay đổi cảm xúc

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 変動 trong nhiều tình huống để diễn tả sự thay đổi. Ví dụ: khi bạn muốn nói về sự lên xuống của giá cả, thời tiết, hoặc các yếu tố khác thay đổi theo thời gian. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, và thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc thời gian, như "lớn", "nhỏ", "nhanh chóng", "từ...đến...".

Cách viết

Từ 変動 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 変動 ・Cách đọc (hiragana): へんどう Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy 変動 được dùng trong các cụm từ cố định hoặc khi nhấn mạnh sự thay đổi. Không có okurigana thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 変化(へんか):Sự thay đổi, biến đổi nói chung ⚫︎ 変更(へんこう):Sự thay đổi, sửa đổi (thường là kế hoạch, lịch trình) ⚫︎ 異動(いどう):Sự thay đổi, di chuyển (chức vụ, vị trí) ⚫︎ 変遷(へんせん):Sự thay đổi, biến đổi theo thời gian (thường là lịch sử, xã hội) ⚫︎ 移り変わり(うつりかわり):Sự chuyển đổi, thay đổi (mang tính chất tự nhiên hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 固定(こてい):Sự cố định, ổn định ⚫︎ 安定(あんてい):Sự ổn định

Ví dụ câu 1

株価は日々変動しています。 ・Bản dịch: Giá cổ phiếu thay đổi hàng ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy giá cổ phiếu không cố định mà thay đổi liên tục.

Ví dụ câu 2

天候が激しく変動し、飛行機が遅延しました。 ・Bản dịch: Thời tiết thay đổi một cách dữ dội, máy bay đã bị hoãn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 変動 để mô tả sự thay đổi bất thường của thời tiết.

Nguồn gốc

変動 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp từ chữ Hán "変" (biến - thay đổi) và "動" (động - di chuyển, chuyển động). Vì thế, nó mang ý nghĩa là "sự thay đổi và chuyển động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud