固定(こてい、kotei)
- cố định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTEI
固定
こてい
固定 (こてい, phiên âm: kotei) có nghĩa là "cố định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cố định |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
固定 (こてい - kotei) có nghĩa là "cố định", "sửa chữa", "xác định" hoặc "sự ổn định". Nó chỉ hành động hoặc trạng thái làm cho một vật, một vị trí, hoặc một ý tưởng không thay đổi, không di chuyển, hoặc được xác lập một cách vững chắc. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý, kỹ thuật đến các khái niệm trừu tượng.
⚫︎ テーブルを床に固定する。 ・Dịch: Cố định cái bàn xuống sàn. ⚫︎ スケジュールを固定する。 ・Dịch: Sắp xếp lịch trình cố định. ⚫︎ 意見を固定する。 ・Dịch: Xác định ý kiến.
⚫︎ Bạn có thể dùng 固定 khi muốn nói về việc làm cho một vật gì đó không thể di chuyển hoặc thay đổi. ⚫︎ Cũng có thể dùng khi nói về việc xác định một cái gì đó, như một lịch trình hoặc một ý kiến. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực (sự ổn định) hoặc tiêu cực (sự cứng nhắc).
⚫︎ Từ 固定 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là こてい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 安定(あんてい - antei): ổn định ⚫︎ 確定(かくてい - kakutei): xác định, quyết định ⚫︎ 定める (さだめる - sadameru): quyết định, xác định ⚫︎ 留める (とめる - tomeru): cố định, giữ lại ⚫︎ 固定する (kotei suru): to fix, to secure, to establish. This is a verb form.
⚫︎ 移動(いどう - idou): di chuyển ⚫︎ 変動(へんどう - hendou): biến động ⚫︎ 解除(かいじょ - kaijo): giải phóng
このネジで部品を固定してください。 ・Bản dịch: Hãy cố định linh kiện bằng con ốc này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 固定 để chỉ hành động cố định một bộ phận bằng ốc vít.
スケジュールは固定されており、変更できません。 ・Bản dịch: Lịch trình đã được cố định và không thể thay đổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 固定 để nói về lịch trình không thể thay đổi.
⚫︎ Từ 固定 có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Chữ 固 (ko) có nghĩa là "cứng, vững chắc". ⚫︎ Chữ 定 (tei) có nghĩa là "xác định, ổn định". ⚫︎ Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "cố định, làm cho ổn định".