固定(こてい、kotei)
- cố định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTEI
固定
こてい
固定 (こてい, phiên âm: kotei) có nghĩa là "cố định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cố định |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTEI
固定
こてい
固定 (こてい, phiên âm: kotei) có nghĩa là "cố định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cố định |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |