損益(そんえき、soneki)
- lãi lỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SONEKI
損益
そんえき
損益 (そんえき, phiên âm: soneki) có nghĩa là "lãi lỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lãi lỗ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
損益 có nghĩa là "lãi và lỗ", "thiệt hại và lợi nhuận" hoặc "tính toán thu chi". Nó đề cập đến sự khác biệt giữa doanh thu và chi phí trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc sự chênh lệch giữa giá trị tài sản ban đầu và giá trị hiện tại. Nó là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh, tài chính và kế toán.
⚫︎会社の損益を計算する。 Dịch: Tính toán lãi và lỗ của công ty. ⚫︎投資の損益を分析する。 Dịch: Phân tích lãi và lỗ của khoản đầu tư. ⚫︎このプロジェクトの損益はまだ不明です。 Dịch: Lãi và lỗ của dự án này vẫn chưa rõ ràng.
Bạn có thể sử dụng 損益 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến tài chính và kinh doanh. Ví dụ, khi thảo luận về kết quả kinh doanh của một công ty, phân tích các khoản đầu tư, hoặc đánh giá hiệu quả của một dự án. Nó thường được sử dụng trong các cuộc họp, báo cáo tài chính, và các cuộc trò chuyện về kinh tế.
⚫︎ 損益 được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là そんえき (son'eki) và viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 利益 (rieki) - Lợi nhuận ⚫︎ 損得 (sontoku) - Lợi và thiệt ⚫︎ 収支 (shuushi) - Thu chi
Không có từ đơn lẻ nào hoàn toàn đối nghĩa với 損益, vì nó là một khái niệm bao gồm cả lợi và lỗ. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ sau để chỉ một phần trong đó: ⚫︎ 利益 (rieki) - Lợi nhuận (trái nghĩa với lỗ) ⚫︎ 損失 (sonshitsu) - Thiệt hại/ Lỗ (trái nghĩa với lợi nhuận)
今年の会社の損益は大幅な赤字だった。 ・Bản dịch: Lãi và lỗ của công ty năm nay bị lỗ nặng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 損益 để mô tả tình hình tài chính của công ty trong năm đó.
このプロジェクトの損益を最大化するために、戦略を立てましょう。 ・Bản dịch: Hãy lên chiến lược để tối đa hóa lãi và lỗ của dự án này. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 損益 trong quá trình lập kế hoạch và ra quyết định.
Từ 損益 được cấu thành từ hai chữ kanji: 損 (son) có nghĩa là "thiệt hại", "lỗ", và 益 (eki) có nghĩa là "lợi nhuận", "ích lợi". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra một khái niệm bao quát về sự cân bằng tài chính.