貸与(たいよ、taiyo)
- cho mượn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIYO
貸与
たいよ
貸与 (たいよ, phiên âm: taiyo) có nghĩa là "cho mượn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cho mượn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
貸与 có nghĩa là cho mượn hoặc cấp phát một vật gì đó cho người khác sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong môi trường công việc hoặc học tập.
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 貸与 trong đời sống hằng ngày. ⚫︎ công ty cấp phát máy tính xách tay cho nhân viên. Dịch: Công ty cho nhân viên mượn máy tính xách tay. ⚫︎ nhà trường cho học sinh mượn sách giáo khoa. Dịch: Nhà trường cho mượn sách giáo khoa.
Từ 貸与 thường được dùng trong văn bản hành chính, công sở, trường học hoặc các thông báo chính thức. Từ này không dùng cho việc cho bạn bè mượn đồ dùng cá nhân trong cuộc sống hằng ngày.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 貸与 và đọc bằng hiragana là たいよ. Không có cách viết bằng katakana phổ biến cho từ này.
Các từ đồng nghĩa với 貸与 bao gồm 貸し出す và 供与.
Từ trái nghĩa với 貸与 là 借用 hoặc 返却 tùy theo ngữ cảnh.
会社から社員にノートパソコンが貸与された。 ・Bản dịch: Máy tính xách tay đã được công ty cho nhân viên mượn. ・Giải thích: 貸与 được dùng khi công ty cung cấp thiết bị làm việc cho nhân viên.
図書館の本の貸与期間は2週間です。 ・Bản dịch: Thời hạn cho mượn sách của thư viện là hai tuần. ・Giải thích: 貸与 thể hiện khoảng thời gian cho mượn tài liệu.
Từ 貸与 được cấu thành từ hai chữ Hán: 貸 có nghĩa là cho mượn và 与 có nghĩa là ban cho hoặc cấp cho.