Nihongo

序列(じょれつ、joretsu)
- xếp hạng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JORETSU

序列

じょれつ

序列 (じょれつ, phiên âm: joretsu) có nghĩa là "xếp hạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xếp hạng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

序列 (じょれつ) có nghĩa là "thứ tự", "hàng", "cấp bậc" hoặc "trình tự". Nó chỉ sự sắp xếp các đối tượng, sự vật, hoặc con người theo một tiêu chí nhất định, chẳng hạn như độ lớn, tầm quan trọng, thời gian, hoặc vị trí. 序列 biểu thị một hệ thống phân cấp hoặc một chuỗi các yếu tố được tổ chức theo một quy tắc cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の序列 ・Dịch: Thứ tự trong kỳ thi. ⚫︎会社での序列 ・Dịch: Thứ bậc trong công ty. ⚫︎歴史的な出来事の序列 ・Dịch: Thứ tự của các sự kiện lịch sử.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 序列 khi bạn muốn nói về việc sắp xếp mọi thứ theo thứ tự, cấp bậc, hoặc trình tự. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc sắp xếp thông tin cho đến việc chỉ ra vị trí trong một tổ chức hoặc cuộc thi.

Cách viết

Từ 序列 được viết bằng kanji (序列) và có thể được viết bằng hiragana (じょれつ) khi bạn không chắc chắn về kanji hoặc muốn nhấn mạnh cách phát âm. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 順番 (じゅんばん) - Thứ tự. ⚫︎ ランキング (ランキング) - Bảng xếp hạng. ⚫︎ 順位 (じゅんい) - Vị trí (xếp hạng). ⚫︎ 位 (くらい/ い) - Cấp, bậc. ⚫︎ 系統 (けいとう) - Hệ thống, phả hệ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 混乱 (こんらん) - Hỗn loạn. ⚫︎ 無秩序 (むちつじょ) - Vô trật tự. ⚫︎ 不規則 (ふきそく) - Bất quy tắc.

Ví dụ câu 1

彼は会社の序列でトップになった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đứng đầu trong thứ bậc của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 序列 để chỉ vị trí cao nhất của một người trong công ty.

Ví dụ câu 2

このデータは年齢の序列で整理されています。 ・Bản dịch: Dữ liệu này được sắp xếp theo thứ tự tuổi tác. ・Giải thích: Ở đây, 序列 dùng để chỉ sự sắp xếp dữ liệu theo trình tự cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 序列 được tạo thành từ hai chữ Hán: "序" (じょ - thứ tự, trình tự) và "列" (れつ - hàng, dãy). Cả hai chữ Hán này đều có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được kết hợp để tạo ra từ này trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud