序列(じょれつ、joretsu)
- xếp hạng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JORETSU
序列
じょれつ
序列 (じょれつ, phiên âm: joretsu) có nghĩa là "xếp hạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xếp hạng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JORETSU
序列
じょれつ
序列 (じょれつ, phiên âm: joretsu) có nghĩa là "xếp hạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xếp hạng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |