Nihongo

順序(じゅんじょ、junjo)
- trình tự

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUNJO

順序

じゅんじょ

順序 (じゅんじょ, phiên âm: junjo) có nghĩa là "trình tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trình tự
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

順序 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "thứ tự", "trật tự", hoặc "lần lượt". Nó chỉ sự sắp xếp của các sự vật, sự việc, hoặc hành động theo một trình tự nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 順番に並んでください。 ・Dịch: Xin hãy xếp hàng theo thứ tự. ⚫︎ 説明の[順序]が分かりにくい。 ・Dịch: Thứ tự giải thích khó hiểu. ⚫︎ この手順に従って作業してください。 ・Dịch: Hãy làm việc theo thứ tự các bước này.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 順序 khi muốn nói về việc các sự vật, sự việc được sắp xếp theo một trình tự cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả cách thức hoạt động của một quy trình, đến việc chỉ ra vị trí của các đối tượng trong một danh sách. ⚫︎ Bạn có thể dùng 順序 trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ 順序 được viết bằng chữ Kanji: 順序 ⚫︎ Cách đọc (furigana): じゅんじょ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 順番(じゅんばん): thứ tự, lượt ⚫︎ 順番 có thể dùng thay thế 順序 trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi nói về lượt. ⚫︎ 序列(じょれつ): thứ bậc, cấp bậc (thường dùng trong bối cảnh trang trọng) ⚫︎ 手順(てじゅん): trình tự, các bước (thường dùng khi nói về một quy trình)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 無秩序(むちつじょ): vô [順序], hỗn loạn.

Ví dụ câu 1

試験の[順序]は、問題用紙に書いてあります。 ・Bản dịch: Thứ tự các bài thi được viết trên giấy thi. ・Giải thích: Câu này cho biết trình tự của các bài thi được quy định sẵn.

Ví dụ câu 2

この操作の[順序]を間違えると、うまく動きません。 ・Bản dịch: Nếu bạn làm sai thứ tự các thao tác này, nó sẽ không hoạt động tốt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo đúng thứ tự các thao tác.

Nguồn gốc

順序 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 順 (thuận theo, theo đúng) và 序 (thứ tự, bắt đầu). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một trình tự được sắp xếp một cách hợp lý và theo sau một quy tắc nhất định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud