順序(じゅんじょ、junjo)
- trình tự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNJO
順序
じゅんじょ
順序 (じゅんじょ, phiên âm: junjo) có nghĩa là "trình tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trình tự |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNJO
順序
じゅんじょ
順序 (じゅんじょ, phiên âm: junjo) có nghĩa là "trình tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | trình tự |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |