順番(じゅんばん、junbaん)
- thứ tự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNBAN
順番
じゅんばん
順番 (じゅんばん, phiên âm: junbaん) có nghĩa là "thứ tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thứ tự |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
順番, đọc là じゅんばん, có nghĩa là "thứ tự", "lượt", "nghiệp vụ". Nó chỉ ra một trật tự, một hàng đợi hoặc một tiến trình theo trình tự cụ thể. Nó có thể ám chỉ đến việc ai đó hoặc cái gì đó đến trước, sau trong một danh sách, một hoạt động, hoặc một sự kiện. 順番 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
⚫︎順番に並んでください。 ・Dịch: Xin hãy xếp hàng theo thứ tự. ⚫︎私の番はまだですか? ・Dịch: Đến lượt tôi chưa ạ? ⚫︎順番を変えてもいいですか? ・Dịch: Tôi có thể đổi 順番 được không?
Bạn có thể sử dụng 順番 trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như: ⚫︎Khi xếp hàng, ví dụ tại một cửa hàng hoặc sự kiện. ⚫︎Khi tham gia một trò chơi, một cuộc thi, hoặc một buổi họp. ⚫︎Để nói về thứ tự của các sự kiện trong thời gian hoặc các công việc. ⚫︎Khi bạn muốn yêu cầu người khác làm gì theo một thứ tự cụ thể. Lưu ý: 順番 thường được sử dụng cùng với các động từ chỉ hành động, ví dụ như 並ぶ (narabu - xếp hàng), 待つ (matsu - đợi), 変わる (kawaru - thay đổi), v.v.
Từ này thường được viết bằng kanji 順番, nhưng bạn cũng có thể viết bằng hiragana じゅんばん. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là ん.
⚫︎順番: bản thân từ này là một từ đồng nghĩa. ⚫︎順番待ち (junban machi): sự chờ đợi đến lượt. ⚫︎順番通り (junban doori): theo thứ tự. ⚫︎序列 (joretsu): thứ tự, cấp bậc (thường trong bối cảnh trang trọng hoặc hệ thống)
⚫︎逆 (gyaku): ngược lại, đảo ngược. ⚫︎不規則 (fukisoku): không theo quy tắc, không đều. ⚫︎無秩序 (muchitsujo): hỗn loạn, vô 順番.
受付の順番は、名前順です。 ・Bản dịch: Thứ tự đăng ký là theo thứ tự tên. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng thứ tự đăng ký tại quầy lễ tân được xác định bởi bảng chữ cái tên của người đăng ký.
このレポートは、 順番 に整理してください。 ・Bản dịch: Hãy sắp xếp bản báo cáo này theo thứ tự. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người nghe sắp xếp các mục trong báo cáo theo một thứ tự logic.
Từ 順番 bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: 順 (jun) có nghĩa là "tuân theo, thứ tự, thuận theo" và 番 (ban) có nghĩa là "lượt, phiên, số". Cùng nhau, chúng tạo thành nghĩa "thứ tự, lượt".