順番(じゅんばん、junbaん)
- thứ tự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNBAN
順番
じゅんばん
順番 (じゅんばん, phiên âm: junbaん) có nghĩa là "thứ tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thứ tự |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNBAN
順番
じゅんばん
順番 (じゅんばん, phiên âm: junbaん) có nghĩa là "thứ tự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | thứ tự |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |