規制(きせい、kisei)
- quy định
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KISEI
規制
きせい
規制 (きせい, phiên âm: kisei) có nghĩa là "quy định" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quy định |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
規制 có nghĩa là "quy định", "kiểm soát", "hạn chế" hoặc "điều lệ". Nó đề cập đến việc đặt ra các giới hạn, quy tắc hoặc luật lệ để quản lý, điều chỉnh hoặc ngăn chặn một số hành vi, hoạt động hoặc sự việc nào đó. 規制 có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, xã hội, chính trị, môi trường,...
⚫︎ 輸出規制 Translation: Quy định về xuất khẩu ⚫︎ 交通規制 Translation: Quy định giao thông ⚫︎ 法規制 Translation: Quy định pháp luật
規制 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức như trong các văn bản pháp luật, báo cáo, thông báo của chính phủ hoặc trong các cuộc họp chuyên môn. Bạn có thể sử dụng 規制 khi muốn nói về việc áp đặt các giới hạn, quy định hoặc các biện pháp kiểm soát. Ví dụ: "Chính phủ đã ban hành các 規制 mới về ô nhiễm môi trường."
Từ này được viết bằng chữ Hán là 規制. Cách đọc là きせい (kisei) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi.
⚫︎ 制限 (せいげん - seigen): Giới hạn ⚫︎ 統制 (とうせい - tousei): Kiểm soát, quản lý ⚫︎ 取締 (とりしまり - torishimari): Kiểm soát, quản lý (thường liên quan đến việc thực thi pháp luật)
⚫︎ 自由 (じゆう - jiyuu): Tự do ⚫︎ 解放 (かいほう - kaihou): Giải phóng, mở rộng
この法律は、食品添加物の使用を規制しています。 ・Bản dịch: Luật này quy định việc sử dụng các chất phụ gia thực phẩm. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng luật pháp đặt ra các giới hạn về việc sử dụng chất phụ gia thực phẩm.
政府は、地球温暖化対策として、二酸化炭素排出量の規制を強化しました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã tăng cường các quy định về lượng khí thải carbon dioxide để đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính phủ đã đưa ra các biện pháp hạn chế lượng khí thải carbon dioxide.
Từ 規制 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 規 (quy) có nghĩa là "quy tắc" và chữ 制 (chế) có nghĩa là "chế định, kiểm soát". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo nên ý nghĩa "quy định" hoặc "điều lệ".