准教授(じゅんきょうじゅ、junkyoujiゅ)
- phó giáo sư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUNKYOUJU
准教授
じゅんきょうじゅ
准教授 (じゅんきょうじゅ, phiên âm: junkyoujiゅ) có nghĩa là "phó giáo sư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | phó giáo sư |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
准教授准教授 là một chức danh học thuật trong hệ thống giáo dục đại học của Nhật Bản. Nó tương đương với chức danh "Phó Giáo sư" trong hệ thống giáo dục của Việt Nam và nhiều quốc gia khác. 准准 nghĩa là "chuẩn" hoặc "tương đương," còn 教授教授 có nghĩa là "giáo sư." Vì vậy, 准教授准教授 có nghĩa là "phó giáo sư," tức là một giáo sư ở cấp bậc thấp hơn giáo sư chính thức. ⚫︎ Vị trí của 准教授准教授 thường nằm giữa "Giảng viên chính" và "Giáo sư" trong hệ thống phân cấp học thuật. ⚫︎ Các 准教授准教授 thường có trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu và thực hiện các nhiệm vụ hành chính tại trường đại học. ⚫︎ Họ có thể là người hướng dẫn luận án cho sinh viên sau đại học.
⚫︎ 田中先生は、東京大学の《准教授准教授です。》 ・Bản dịch: Thầy Tanaka là một phó giáo sư tại Đại học Tokyo. ⚫︎ 彼女は、来年《准教授准教授に昇進する予定です。》 ・Bản dịch: Cô ấy dự kiến sẽ được thăng chức lên phó giáo sư vào năm tới. ⚫︎ 彼は、新しい研究プロジェクトの《准教授准教授のチームを率いています。》 ・Bản dịch: Anh ấy đang dẫn đầu một nhóm các phó giáo sư trong dự án nghiên cứu mới.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn đề cập đến một người có chức danh phó giáo sư trong môi trường học thuật. ⚫︎ Dùng để giới thiệu hoặc mô tả vị trí của một người trong một trường đại học hoặc viện nghiên cứu. ⚫︎ Có thể sử dụng trong các bài báo học thuật, sơ yếu lý lịch, hoặc trong các cuộc trò chuyện về giáo dục.
⚫︎ Chữ Hán: 准教授准教授 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じゅんきょうじゅ ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong cách viết chữ Hán. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ tương tự để chỉ vị trí học thuật, ví dụ như: ⚫︎ 助教授 (kyouju, trợ giáo sư) - ít được sử dụng hơn hiện nay vì đã thay đổi hệ thống.
⚫︎ 教授教授 (kyouju, giáo sư) ⚫︎ 講師 (koushi, giảng viên)
山田先生は、専門分野で優れた業績を上げ、今年の4月から《准教授准教授に就任しました。》 ・Bản dịch: Thầy Yamada, người đã đạt được những thành tích xuất sắc trong lĩnh vực chuyên môn của mình, đã được bổ nhiệm làm phó giáo sư từ tháng 4 năm nay. ・Giải thích: Câu này cho thấy một người đã được thăng chức lên vị trí 准教授准教授 do thành tích của mình.
大学院に進学し、博士号を取得した後、彼女は《准教授准教授の職を得ました。》 ・Bản dịch: Sau khi học lên cao học và lấy bằng tiến sĩ, cô đã có được vị trí phó giáo sư. ・Giải thích: Câu này mô tả con đường sự nghiệp thông thường để trở thành 准教授准教授.
Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp hai chữ Hán: 准 (jun - chuẩn, tương đương) và 教授 (kyouju - giáo sư). Nó phản ánh vị trí của một người trong hệ thống đại học, tương đương với một giáo sư nhưng ở cấp độ thấp hơn.