Nihongo

非常勤(ひじょうきん、hijoukin)
- kiêm nhiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIJOUKIN

非常勤

ひじょうきん

非常勤 (ひじょうきん, phiên âm: hijoukin) có nghĩa là "kiêm nhiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:kiêm nhiệm
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

非常勤 nghĩa là "làm bán thời gian" hoặc "không thường xuyên" trong công việc. Nó chỉ những công việc không phải là công việc toàn thời gian, người làm không làm việc theo giờ hành chính cố định và thường không có các chế độ đãi ngộ như nhân viên chính thức. Từ này được sử dụng để chỉ các công việc tại các trường học, bệnh viện, công ty,... nơi người lao động làm việc theo hợp đồng, theo giờ hoặc theo dự án. Một người làm 非常勤 có thể có nhiều công việc khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大学の非常勤講師 Dịch: Giảng viên bán thời gian của trường đại học ⚫︎非常勤の医師 Dịch: Bác sĩ làm việc bán thời gian ⚫︎非常勤の事務員 Dịch: Nhân viên hành chính bán thời gian

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 非常勤 để mô tả công việc của ai đó hoặc để chỉ loại hình công việc được cung cấp. Ví dụ: "Anh ấy là một giáo viên 非常勤 tại trường trung học." hoặc "Chúng tôi đang tuyển dụng vị trí nhân viên hành chính 非常勤." Từ này thường được dùng trong các thông báo tuyển dụng, trên các CV (sơ yếu lý lịch) hoặc khi thảo luận về điều kiện làm việc.

Cách viết

Từ 非常勤 được viết bằng kanji (漢訳): 非常勤. Cách đọc (furigana): ひじょうきん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) luôn là 勤.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ パートタイム (Pāto taimu) - Bán thời gian (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong các cửa hàng, nhà hàng...) ⚫︎ アルバイト (Arubaito) - Làm thêm (thường dùng cho sinh viên hoặc những người muốn kiếm thêm thu nhập) ⚫︎ 臨時 (Rinji) - Tạm thời, thời vụ (dùng trong các trường hợp công việc mang tính chất ngắn hạn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 常勤 (Jōkin) - Toàn thời gian ⚫︎ 正社員 (Seishain) - Nhân viên chính thức

Ví dụ câu 1

彼は大学で非常勤講師として働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang làm giảng viên bán thời gian tại trường đại học. ・Giải thích: Câu này cho biết công việc của một người là giảng viên 非常勤.

Ví dụ câu 2

この病院では非常勤の医師を募集しています。 ・Bản dịch: Bệnh viện này đang tuyển bác sĩ bán thời gian. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về việc tuyển dụng nhân viên y tế 非常勤.

Nguồn gốc

非常勤 được tạo thành từ hai thành phần: 非常 (ひじょう - Hijō) có nghĩa là "không thường xuyên" hoặc "khẩn cấp", và 勤 (きん - Kin) có nghĩa là "làm việc" hoặc "công tác". Ghép lại, nó mô tả một hình thức làm việc không thường xuyên, khác với hình thức làm việc toàn thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud