派遣(はけん、haken)
- phái cử
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKEN
派遣
はけん
派遣 (はけん, phiên âm: haken) có nghĩa là "phái cử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phái cử |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKEN
派遣
はけん
派遣 (はけん, phiên âm: haken) có nghĩa là "phái cử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | phái cử |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |