Nihongo

派遣(はけん、haken)
- phái cử

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKEN

派遣

はけん

派遣 (はけん, phiên âm: haken) có nghĩa là "phái cử" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phái cử
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

派遣はけん có nghĩa là "phái cử", "cử đi", "gửi đi" hoặc "cài đặt" ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, nơi một công ty "phái cử" nhân viên đến làm việc tại một công ty khác trong một khoảng thời gian nhất định. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như quân sự, ngoại giao hoặc thậm chí là khi gửi đồ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社は田中さんを海外に派遣しました。 Dịch: Công ty đã cử anh Tanaka đi nước ngoài. ⚫︎政府は災害現場に救助隊を派遣した。 Dịch: Chính phủ đã cử đội cứu hộ đến hiện trường thảm họa. ⚫︎この商品は日本からベトナムに派遣されました。 Dịch: Sản phẩm này được gửi từ Nhật Bản đến Việt Nam.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 派遣はけん khi bạn muốn nói về việc ai đó hoặc cái gì đó được cử đi hoặc gửi đến một địa điểm hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó thường đi kèm với các trợ từ như に (ni - đến) hoặc へ (e - đến). ⚫︎ Trong công việc, bạn có thể nói về việc nhân viên được "phái cử" đến các công ty khác. ⚫︎ Trong các tình huống khẩn cấp, bạn có thể nói về việc các đội cứu hộ hoặc hỗ trợ được "phái cử" đến hiện trường. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để nói về việc gửi hàng hóa hoặc sản phẩm.

Cách viết

⚫︎ Từ 派遣はけん được viết bằng kanji (派遣), nhưng cũng có thể được viết bằng hiragana (はけん). ⚫︎ Cách viết thông thường nhất là dùng kanji. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 送るおくる (okuru) - gửi đi, tiễn đi ⚫︎ 出向しゅっこう (shukkou) - đi công tác, điều động ⚫︎ 赴任ふにん (funin) - nhận nhiệm vụ, đến nhậm chức

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự nhận hoặc ở lại, ví dụ: ⚫︎ 着任ちゃくにん (chakunin) - nhậm chức, nhận nhiệm vụ ⚫︎ 帰るかえる (kaeru) - trở về

Ví dụ câu 1

彼は技術者をアメリカに派遣された。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được phái đi Mỹ với tư cách là một kỹ sư. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng bị động của 派遣はけん để diễn tả việc người kỹ sư được cử đi.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトのために、優秀な社員を派遣することになりました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã quyết định cử những nhân viên xuất sắc để thực hiện dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 派遣はけん trong bối cảnh kinh doanh, cụ thể là để chỉ việc cử nhân viên cho một dự án.

Nguồn gốc

Từ 派遣はけん bao gồm hai chữ kanji: 派 (ha) có nghĩa là "phái" hoặc "gửi", và 遣 (ken) có nghĩa là "gửi" hoặc "đi". Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa "phái cử" hoặc "gửi đi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud