干潮(かんちょう、kanchou)
- thủy triều xuống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANCHOU
干潮
かんちょう
干潮 (かんちょう, phiên âm: kanchou) có nghĩa là "thủy triều xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thủy triều xuống |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
干潮 có nghĩa là "thủy triều xuống" hay "thủy triều rút". Đây là hiện tượng biển rút xuống mức thấp nhất trong chu kỳ thủy triều. Tại thời điểm 干潮, mực nước biển đạt đến mức thấp nhất, để lộ ra những bãi biển, bãi bùn, hoặc các rạn san hô mà bình thường bị nước biển che phủ.
⚫︎干潮の時間帯には、砂浜が広々と現れます。 Dịch: Vào thời điểm 干潮, bãi biển trải dài ra rất rộng. ⚫︎干潮時に潮干狩りをしました。 Dịch: Tôi đã đi bắt sò điệp vào lúc 干潮. ⚫︎干潮になると、遠浅の海に岩礁が現れる。 Dịch: Khi 干潮 đến, các rạn đá lộ ra ở vùng biển nông.
Bạn có thể sử dụng 干潮 để nói về thời điểm mực nước biển thấp nhất trong ngày. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, hoạt động ở biển (như bắt hải sản, đi bộ trên biển), hoặc các nghiên cứu về thủy triều.
Từ 干潮 được viết bằng kanji (漢字) là 干潮. Cách đọc là かんちょう (viết bằng hiragana). Không có cách viết nào khác. Okurigana (送りがな - chữ hiragana đi kèm với kanji) không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ tương đương để diễn tả: ⚫︎Thủy triều xuống (thể hiện hiện tượng). ⚫︎Mực nước xuống thấp (diễn tả về mức độ).
⚫︎満潮 (まんちょう): Thủy triều lên (high tide)
明日の干潮は午前9時です。 ・Bản dịch: 干潮 ngày mai là 9 giờ sáng. ・Giải thích: Câu này cho biết thời gian 干潮 vào ngày mai.
今日は干潮で、海岸までずいぶん歩けるね。 ・Bản dịch: Hôm nay là lúc 干潮, có thể đi bộ xa đến bờ biển nhỉ. ・Giải thích: Câu này nói về việc có thể đi bộ xa hơn đến bờ biển do hiện tượng 干潮.
Từ 干潮 được tạo thành từ hai chữ kanji: 干 (kan) có nghĩa là "khô" hay "cạn", và 潮 (chou) có nghĩa là "thủy triều". Ghép lại, 干潮 có nghĩa là "thủy triều cạn" hoặc "thủy triều rút", ám chỉ đến tình trạng mực nước biển xuống thấp nhất.