保育園(ほいくえん、hoikuen)
- nhà trẻ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOIKUEN
保育園
ほいくえん
保育園 (ほいくえん, phiên âm: hoikuen) có nghĩa là "nhà trẻ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | nhà trẻ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
保育園 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "trường mẫu giáo" hoặc "nhà trẻ". Đây là một cơ sở chăm sóc trẻ em, nơi các em nhỏ được trông nom và giáo dục trong khi cha mẹ các em đi làm hoặc đi học. Tại 保育園, trẻ em sẽ được tham gia vào các hoạt động vui chơi, học tập, ăn uống và ngủ nghỉ dưới sự giám sát của các giáo viên và nhân viên.
⚫︎私の子供は来月から保育園に通います。 ・Bản dịch: Con tôi sẽ đi học mẫu giáo từ tháng sau. ⚫︎保育園では、子供たちが元気に遊んでいます。 ・Bản dịch: Tại trường mẫu giáo, các em bé đang chơi đùa rất vui vẻ. ⚫︎あの保育園は評判がいいです。 ・Bản dịch: Trường mẫu giáo đó có tiếng tốt.
Bạn có thể sử dụng từ 保育園 khi muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm mà trẻ em được chăm sóc và giáo dục. ⚫︎ Việc gửi con đến trường mẫu giáo. ⚫︎ Các hoạt động diễn ra tại trường mẫu giáo. Bạn có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc các bậc phụ huynh khác.
Từ 保育園 thường được viết bằng kanji và hiragana: 保育園. ⚫︎ 保育 (hoiku) có nghĩa là "chăm sóc" hoặc "nuôi dưỡng". ⚫︎ 園 (en) có nghĩa là "vườn" hoặc "trường". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ có liên quan có thể là: ⚫︎ 幼稚園 (yōchien): Trường mẫu giáo (dành cho trẻ lớn hơn, thường từ 3-5 tuổi) ⚫︎ 託児所 (takujisho): Nhà trẻ (nơi trông trẻ trong thời gian ngắn, thường không có chương trình giáo dục) ⚫︎ こども園 (kodomoen): Trường mầm non (tích hợp cả trường mẫu giáo và nhà trẻ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 保育園 là một địa điểm. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nói về việc không gửi trẻ đến trường mẫu giáo, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ ở nhà (chăm sóc tại nhà) ⚫︎ không đi học trường mẫu giáo
私は仕事があるので、子供を保育園に預けています。 ・Bản dịch: Tôi phải đi làm nên tôi gửi con tôi đến trường mẫu giáo. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người gửi con đến 保育園 vì lý do công việc.
保育園の先生は子供たちの成長を見守っています。 ・Bản dịch: Các giáo viên ở trường mẫu giáo đang theo dõi sự trưởng thành của trẻ em. ・Giải thích: Câu này nói về vai trò của các giáo viên tại 保育園 trong việc chăm sóc và hỗ trợ sự phát triển của trẻ.
Từ 保育園 được tạo thành từ hai thành tố chính: 保育 (hoiku - chăm sóc, nuôi dưỡng) và 園 (en - vườn, trường). Cụm từ này phản ánh chức năng của cơ sở, nơi chăm sóc và giáo dục trẻ em.