Nihongo

昼間(ひるま、hiruma)
- ban ngày

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRUMA

昼間

ひるま

昼間 (ひるま, phiên âm: hiruma) có nghĩa là "ban ngày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ban ngày
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

昼間 có nghĩa là "ban ngày", "trong ngày" hoặc "thời gian ban ngày". Nó ám chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎昼間は暑いです。 Dịch: Ban ngày trời nóng. ⚫︎昼間は公園で遊びました。 Dịch: Tôi đã chơi ở công viên vào ban ngày. ⚫︎昼間昼間の仕事は大変です。 Dịch: Công việc ban ngày rất vất vả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 昼間 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ thời gian ban ngày. Nó thường được dùng để đối lập với "ban đêm" hoặc để chỉ các hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian ánh sáng mặt trời.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 昼間. ⚫︎ Cách đọc là ひるま (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 日中 (nicchuu): Cũng có nghĩa là "ban ngày", nhưng thường mang tính trang trọng hơn. ⚫︎ 日中日中帯 (nicchuu tai): Chỉ "khu vực ban ngày" hoặc "thời gian ban ngày". ⚫︎ 白昼 (hakuchuu): Chỉ "giữa ban ngày", thường nhấn mạnh ánh sáng rõ rệt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 夜 (yoru): Ban đêm. ⚫︎ 夜間 (yakan): Thời gian ban đêm.

Ví dụ câu 1

昼間昼間は明るくて、夜は暗いです。 ・Bản dịch: Ban ngày thì sáng, ban đêm thì tối. ・Giải thích: Câu này sử dụng 昼間 để so sánh với buổi tối, thể hiện sự khác biệt về ánh sáng.

Ví dụ câu 2

昼間昼間は、ほとんどの人が働いています。 ・Bản dịch: Hầu hết mọi người đều làm việc vào ban ngày. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động thường ngày của con người vào ban ngày.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 昼 (hiru), có nghĩa là "buổi trưa" hoặc "ban ngày", và chữ 間 (ma), có nghĩa là "khoảng thời gian" hoặc "giữa". Ghép lại, nó có nghĩa là "thời gian ban ngày".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud