昼間(ひるま、hiruma)
- ban ngày
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIRUMA
昼間
ひるま
昼間 (ひるま, phiên âm: hiruma) có nghĩa là "ban ngày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ban ngày |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIRUMA
昼間
ひるま
昼間 (ひるま, phiên âm: hiruma) có nghĩa là "ban ngày" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ban ngày |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |