正午(しょうご、shougo)
- buổi trưa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUGO
正午
しょうご
正午 (しょうご, phiên âm: shougo) có nghĩa là "buổi trưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | buổi trưa |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
正午 có nghĩa là "buổi trưa", "giữa trưa" hoặc "12 giờ trưa". Nó là thời điểm mặt trời lên cao nhất trong ngày.
⚫︎ 正午にランチを食べます。 Dịch: Tôi ăn trưa vào buổi trưa. ⚫︎ 正午の太陽はとても明るい。 Dịch: Mặt trời lúc giữa trưa rất chói chang. ⚫︎ 会議は正午に始まります。 Dịch: Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 12 giờ trưa.
⚫︎ Sử dụng 正午 khi bạn muốn đề cập đến thời điểm 12 giờ trưa, thường là trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian biểu, lịch trình hoặc các sự kiện diễn ra vào buổi trưa. ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường được dùng trong các thông báo, kế hoạch hoặc lịch trình.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 正午. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうご. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ tương đương: ⚫︎ お昼 (ohiru): Buổi trưa ⚫︎ 真昼 (mahiru): Giữa trưa ⚫︎ 十二時 (juuni-ji): 12 giờ
⚫︎ 午前 (gozen): Buổi sáng ⚫︎ 午後 (gogo): Buổi chiều
今日の会議は正午に始まります。 ・Bản dịch: Cuộc họp hôm nay bắt đầu vào lúc 12 giờ trưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 正午 để chỉ ra thời điểm bắt đầu cuộc họp.
正午の休憩時間は1時間です。 ・Bản dịch: Thời gian nghỉ trưa là 1 tiếng. ・Giải thích: Sử dụng 正午 để chỉ thời điểm nghỉ ngơi vào buổi trưa.
正午 được tạo thành từ chữ 正 (chính xác, đúng) và 午 (ngọ, chỉ giờ Ngọ - tương đương 12 giờ trưa theo cách tính giờ của người xưa).