Nihongo

午後(ごご、goご)
- buổi chiều

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOGO

午後

ごご

午後 (ごご, phiên âm: goご) có nghĩa là "buổi chiều" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:buổi chiều
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ [午後] trong tiếng Nhật có nghĩa là buổi chiều, từ sau 12 giờ trưa cho đến trước 12 giờ đêm.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ [午後]. ⚫︎[午後]から雨が降るでしょう。 Bản dịch: Trời có thể sẽ mưa vào buổi chiều. ⚫︎[午後]三時に会いましょう。 Bản dịch: Hãy gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé.

Cách sử dụng

Từ [午後] thường được dùng khi nói về thời gian trong ngày để phân biệt với buổi sáng. Người học tiếng Nhật thường dùng từ này kết hợp với các mốc thời gian hoặc trong các kế hoạch hàng ngày.

Cách viết

Từ này được viết bằng kanji là [午後] và đọc bằng hiragana là ごご. Không có cách viết bằng katakana hay biến thể okurigana nào khác cho từ [午後].

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với [午後] có thể kể đến như ひるすぎ (sau buổi trưa) hoặc 午後の時間 (thời gian buổi chiều).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa trực tiếp với [午後] là 午前 (buổi sáng).

Ví dụ câu 1

[午後]、1時間を超える会議に出席した。 ・Bản dịch: Tôi đã tham dự một cuộc họp kéo dài hơn một tiếng vào buổi chiều. ・Giải thích: [午後] được dùng ở đầu câu để chỉ thời gian diễn ra sự việc.

Ví dụ câu 2

明日、私は《[午後]に図書館へ行きます。》 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ đi đến thư viện vào buổi chiều. ・Giải thích: Từ [午後] chỉ khoảng thời gian diễn ra hành động đi thư viện.

Nguồn gốc

Chữ kanji 午 trong [午後] bắt nguồn từ địa chi Ngọ (chỉ khoảng thời gian từ 11 giờ trưa đến 1 giờ chiều), và 後 có nghĩa là sau, chỉ khoảng thời gian sau buổi trưa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud