午前(ごぜん、gozen)
- buổi sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GOZEN
午前
ごぜん
午前 (ごぜん, phiên âm: gozen) có nghĩa là "buổi sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | buổi sáng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
午前 có nghĩa là "buổi sáng" hoặc "trước buổi trưa" trong tiếng Việt, tương đương với "a.m." trong tiếng Anh. Nó biểu thị khoảng thời gian từ 0 giờ đêm (tức 12 giờ đêm) đến 11 giờ 59 phút trưa.
⚫︎午前九時です。 Dịch: Bây giờ là 9 giờ sáng. ⚫︎午前中に宿題を終わらせます。 Dịch: Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào buổi sáng.
Bạn sử dụng 午前 để chỉ thời điểm trong khoảng thời gian từ 12:00 đêm đến 11:59 trưa. Thông thường, nó được đặt trước giờ trong ngày để làm rõ. Ví dụ, để nói "10 giờ sáng", bạn sẽ nói 午前十時. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 午前 trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thiết để tránh nhầm lẫn về thời gian.
Từ 午前 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 午前 ⚫︎ Hiragana: ごぜん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ hoặc cụm từ sau để diễn đạt ý tương tự: ⚫︎ 朝(あさ): buổi sáng (thường chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến gần trưa, ít trang trọng hơn 午前).
Từ trái nghĩa của 午前 là: ⚫︎ 午後(ごご): buổi chiều (sau buổi trưa)
午前中に会議があります。 ・Bản dịch: Có một cuộc họp vào buổi sáng. ・Giải thích: Câu này cho biết cuộc họp sẽ diễn ra trong khoảng thời gian trước buổi trưa.
午前中は忙しいです。 ・Bản dịch: Buổi sáng tôi bận rộn. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự bận rộn của người nói trong khoảng thời gian buổi sáng.
午前 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 午: "ngọ", chỉ buổi trưa, thời điểm mặt trời lên cao nhất. ⚫︎ 前: "tiền", nghĩa là "trước". Do đó, 午前 có nghĩa là "trước buổi trưa".