Nihongo

夕方(ゆうがた、yuugata)
- buổi tối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUGATA

夕方

ゆうがた

夕方 (ゆうがた, phiên âm: yuugata) có nghĩa là "buổi tối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:buổi tối
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

夕方 nghĩa là buổi chiều, xế chiều, hoặc khoảng thời gian từ lúc mặt trời bắt đầu lặn cho đến khi trời tối hẳn. Đây là thời điểm giữa ngày và đêm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夕方、公園で友達と遊びました。 Dịch: Buổi chiều, tôi đã chơi với bạn bè ở công viên. ⚫︎夕方は涼しくて気持ちがいいです。 Dịch: Buổi chiều mát mẻ và dễ chịu. ⚫︎夕方夕方になると、犬が散歩に行きたがります。 Dịch: Vào buổi chiều, con chó muốn đi dạo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 夕方 để nói về các hoạt động diễn ra vào buổi chiều, thời tiết vào buổi chiều, hoặc cảm xúc của bạn vào thời điểm này. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 夕方 được viết bằng kanji và hiragana: 夕方. ⚫︎ 夕 có nghĩa là "buổi tối" hoặc "xế chiều", và 方 có nghĩa là "phía" hoặc "hướng". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana luôn là 方.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 晩(ばん): buổi tối (từ sau khi trời tối). ⚫︎ 日没後(にちぼつご): sau khi mặt trời lặn. ⚫︎ 夕暮れ(ゆうぐれ): lúc chạng vạng, lúc trời nhá nhem tối. ⚫︎ 黄昏(たそがれ): hoàng hôn, lúc chạng vạng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 朝(あさ): buổi sáng. ⚫︎ 午前(ごぜん): buổi sáng (trước buổi trưa). ⚫︎ 昼(ひる): buổi trưa, ban ngày.

Ví dụ câu 1

私夕方に買い物に行くのが好きです。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi thích đi mua sắm vào buổi chiều. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy sở thích mua sắm vào thời điểm 夕方夕方, thường là sau giờ làm việc hoặc tan học.

Ví dụ câu 2

今日の夕方は、とても綺麗な空でしたね。 ⚫︎ Bản dịch: Buổi chiều hôm nay, bầu trời thật đẹp phải không? ⚫︎ Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ vẻ đẹp của bầu trời vào 夕方夕方.

Nguồn gốc

Từ "夕" (yuu) có nghĩa là "buổi tối" hoặc "xế chiều", và "方" (kata) có nghĩa là "phía" hoặc "hướng". Cả hai từ kết hợp để chỉ "phía buổi tối", ám chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn cho đến khi trời tối hẳn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud