ドイツ(ドイツ、doitsu)
- Đức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DO
ド
ド
I
イ
イ
TSU
ツ
ツ
ドイツ (ドイツ, phiên âm: doitsu) có nghĩa là "Đức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | Đức |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ドイツ là tên gọi trong tiếng Nhật của đất nước Đức (Germany). Nó là một từ mượn (loanword) từ tiếng Hà Lan, và sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.
⚫︎ドイツへ旅行に行きたいです。 Translation: Tôi muốn đi du lịch đến Đức. ⚫︎ドイツの車は性能がいいです。 Translation: Xe hơi của Đức có chất lượng tốt.
⚫︎Sử dụng ドイツ để đề cập đến đất nước Đức trong các cuộc trò chuyện, bài viết hoặc các tình huống giao tiếp khác. ⚫︎Có thể kết hợp với các giới từ như に (ni - đến, ở), で (de - tại, ở) để chỉ địa điểm. ⚫︎Có thể dùng với các tính từ để miêu tả về Đức.
⚫︎ドイツ được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. ⚫︎Không có cách viết bằng hiragana hay kanji phổ biến.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng các cụm từ để chỉ về Đức, ví dụ như "nước Đức" (Đức quốc - どくこく) nhưng cách dùng này không phổ biến bằng ドイツ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ドイツ là tên riêng.
私はドイツの文化に興味があります。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến văn hóa Đức. ・Giải thích: Câu này sử dụng ドイツ để chỉ về văn hóa của Đức.
ドイツ語を勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi đang học tiếng Đức. ・Giải thích: Câu này sử dụng ドイツ để chỉ về ngôn ngữ tiếng Đức.
ドイツ có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "Duitsland", sau đó được phiên âm và sử dụng trong tiếng Nhật. Tiếng Hà Lan "Duitsland" lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "diutisc", có nghĩa là "thuộc về dân tộc".