早朝(そうちょう、souchoう)
- sáng sớm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUCHOU
早朝
そうちょう
早朝 (そうちょう, phiên âm: souchoう) có nghĩa là "sáng sớm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | sáng sớm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
早朝
⚫︎ 早朝の散歩は気持ちがいい。 ・Dịch: Đi dạo vào buổi sáng sớm rất dễ chịu. ⚫︎ 早朝からお店が開いている。 ・Dịch: Cửa hàng mở cửa từ sáng sớm. ⚫︎ 早朝の飛行機で出発します。 ・Dịch: Tôi sẽ khởi hành bằng máy bay vào sáng sớm.
Bạn có thể sử dụng 早朝 để mô tả các hoạt động, sự kiện, hoặc thời gian diễn ra vào buổi sáng sớm. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó diễn ra rất sớm. Nó cũng có thể được sử dụng trong văn viết và hội thoại thông thường.
⚫︎ Kanji: 早朝 ⚫︎ Hiragana: そうちょう ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana cho từ này. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) không thay đổi.
⚫︎ 朝早く (asa hayaku): Sáng sớm. ⚫︎ 朝 (asa): Buổi sáng (tổng quát hơn). ⚫︎ 明け方 (akegata): Gần sáng, lúc trời gần sáng.
⚫︎ 夕方 (yuugata): Buổi chiều. ⚫︎ 夜 (yoru): Buổi tối, ban đêm.
毎日早朝にジョギングをしています。 ・Bản dịch: Tôi chạy bộ vào buổi sáng sớm mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 早朝 để chỉ rõ rằng việc chạy bộ được thực hiện rất sớm vào buổi sáng.
早朝便のチケットを予約しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đặt vé cho chuyến bay sáng sớm. ・Giải thích: Câu này cho thấy chuyến bay sẽ khởi hành vào buổi sáng sớm.
Từ này là sự kết hợp của hai chữ kanji: 早 (haya - sớm) và 朝 (asa - buổi sáng).