安売り(やすうり、yasuuri)
- giảm giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASUU
安売
やすう
RI
り
り
安売り (やすうり, phiên âm: yasuuri) có nghĩa là "giảm giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | giảm giá |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
安売り có nghĩa là "giảm giá", "bán hạ giá" hoặc "khuyến mãi". Nó diễn tả hành động bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá thấp hơn so với giá thông thường. Đặc biệt,安売りthường được dùng để chỉ việc giảm giá nhằm thu hút khách hàng, xả hàng tồn kho hoặc cạnh tranh với đối thủ.
⚫︎この店はいつも安売りをしています。 Dịch: Cửa hàng này luôn có giảm giá. ⚫︎年末には、多くの店で大安売りが始まります。 Dịch: Vào cuối năm, nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá lớn. ⚫︎安売り品はすぐに売り切れました。 Dịch: Hàng giảm giá đã bán hết ngay lập tức.
Bạn có thể sử dụng 安売り trong nhiều tình huống liên quan đến việc mua sắm. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một sản phẩm nào đó đang được giảm giá. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một cửa hàng nào đó thường xuyên có chương trình giảm giá. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về các chương trình khuyến mãi hiện tại. Bạn có thể dùng các cụm từ như: 安売りする (yasuri suru - giảm giá) 安売り品 (yasuri hin - hàng giảm giá) 安売りセール (yasuri seeru - đợt giảm giá) Ví dụ: 今日は安売りしていますか? (Kyou wa yasuri shiteimasu ka? - Hôm nay có giảm giá không?)
Từ 安売り được viết bằng chữ Hán và hiragana. ⚫︎ Kanji: 安 (an - yên, rẻ) + 売り (uri - bán) ⚫︎ Hiragana: やすうり (yasuri) Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 値引き (nebiki): Giảm giá (dùng trong nhiều trường hợp hơn, ít cụ thể về mục đích giảm giá) ⚫︎ 割引 (waribiki): Giảm giá (tương tự như 値引き) ⚫︎ セール (seeru): Giảm giá (từ mượn tiếng Anh - sale) ⚫︎ 特売 (tokubai): Bán hạ giá, bán đặc biệt
⚫︎ 定価 (teika): Giá niêm yết ⚫︎ 高値 (takane): Giá cao ⚫︎ 値上げ (neage): Tăng giá
この店では、毎週土曜日に安売りがあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có giảm giá vào mỗi thứ Bảy hàng tuần. ・Giải thích: Câu này cho biết về lịch trình giảm giá thường xuyên của một cửa hàng.
このパソコンは安売りですが、性能が良いです。 ・Bản dịch: Máy tính này đang được giảm giá, nhưng hiệu năng tốt. ・Giải thích: Câu này miêu tả về một sản phẩm có giá giảm nhưng chất lượng vẫn ổn.
Từ 安売り được tạo thành từ chữ Hán 安 (an - yên, rẻ) và 売り (uri - bán). Việc kết hợp hai chữ này để tạo thành ý nghĩa "bán rẻ" phản ánh bản chất của việc giảm giá trong thương mại, nhằm làm cho hàng hóa trở nên "rẻ" hơn (安) để thúc đẩy việc "bán" (売り).