限定(げんてい、gentei)
- giới hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENTEI
限定
げんてい
限定 (げんてい, phiên âm: gentei) có nghĩa là "giới hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | giới hạn |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
限定 (げんてい) có nghĩa là "giới hạn", "hạn chế", "khống chế". Nó ám chỉ việc đặt ra các điều kiện, phạm vi, hoặc số lượng cụ thể cho một cái gì đó. Từ này thường được dùng để chỉ ra rằng một thứ gì đó chỉ có sẵn trong một thời gian, địa điểm, hoặc số lượng nhất định. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các đặc điểm, đặc tính cụ thể của một thứ nào đó.
⚫︎期間限定 Dịch: Thời gian giới hạn. ⚫︎数量限定 Dịch: Giới hạn số lượng. ⚫︎地域限定 Dịch: Giới hạn khu vực.
⚫︎限定 được sử dụng rất phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quảng cáo, thông báo, đến các cuộc trò chuyện hàng ngày. ⚫︎ Thường được dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt, duy nhất, hoặc khan hiếm của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện nào đó. ⚫︎ Trong quảng cáo, nó tạo ra cảm giác cấp bách, khuyến khích người tiêu dùng mua hàng nhanh chóng. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, nó có thể dùng để làm rõ các điều kiện, giới hạn của một vấn đề.
⚫︎ Từ 限定 được viết bằng kanji, hiragana, hoặc katakana. ⚫︎ Kanji: 限定 (げんてい) ⚫︎ Hiragana: げんてい (được dùng khi người viết không nhớ hoặc không muốn dùng kanji) ⚫︎ Katakana: ゲンテイ (được dùng để nhấn mạnh hoặc vay mượn từ nước ngoài) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): phần này thường không thay đổi, trong trường hợp này là "い" (i) trong 限定, nhưng tùy ngữ cảnh có thể là một số dạng biến đổi của nó như 限定しています (giới hạn), 限定される (bị giới hạn),...
⚫︎ 制限 (せいげん): giới hạn, hạn chế. ⚫︎ 制限する (せいげんする): hạn chế. ⚫︎ 制限付き (せいげんつき): có giới hạn. ⚫︎ 限定的 (げんていてき): mang tính giới hạn.
⚫︎ 無制限 (むせいげん): không giới hạn. ⚫︎ 全面的 (ぜんめんてき): toàn diện, toàn bộ.
この商品は、限定販売です。 ・Bản dịch: Sản phẩm này được bán với số lượng có hạn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng sản phẩm này chỉ có sẵn trong một thời gian hoặc số lượng nhất định.
限定メニューはとても人気があります。 ・Bản dịch: Thực đơn giới hạn rất được ưa chuộng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng thực đơn này chỉ có trong một khoảng thời gian nhất định hoặc có một số món cụ thể.
限定 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: 限 (げん - hạn, giới hạn) và 定 (てい - định, quyết định). Hai chữ này kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "giới hạn" hoặc "xác định".