味付け(あじつけ、ajitsuke)
- nêm nếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AJITSU
味付
あじつ
KE
け
け
味付け (あじつけ, phiên âm: ajitsuke) có nghĩa là "nêm nếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nêm nếm |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
味付け (あじつけ) có nghĩa là gia vị, việc nêm nếm, hoặc thêm hương vị vào món ăn. Nó bao gồm việc sử dụng các loại gia vị, gia giảm, hoặc các thành phần khác để cải thiện hương vị của thực phẩm. Việc 味付け có thể ảnh hưởng đến mùi vị, độ ngon, và tổng thể trải nghiệm ẩm thực.
⚫︎この料理は味が薄いので、もっと味付けしてください。 ・Dịch: Món ăn này nhạt vị, hãy nêm nếm thêm gia vị vào. ⚫︎味付けを変えると、料理の印象が大きく変わりますね。 ・Dịch: Thay đổi cách 味付け, ấn tượng của món ăn sẽ thay đổi rất nhiều nhỉ. ⚫︎プロのシェフは、繊細な味付けで料理のレベルを格段に上げます。 ・Dịch: Đầu bếp chuyên nghiệp nâng cao trình độ món ăn bằng cách 味付け tinh tế.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc nêm nếm, gia vị, hoặc cách làm cho món ăn ngon hơn. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn tại nhà đến các nhà hàng chuyên nghiệp. ⚫︎Thường dùng với các động từ như する(suru - làm), 変える(kaeru - thay đổi), 加える(kuaeru - thêm vào).
⚫︎Viết bằng hiragana: あじつけ ⚫︎Viết bằng kanji: 味付け ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 付け. ⚫︎Các dạng biến thể của từ này bao gồm: 味付けする (ajitsuke suru - nêm nếm) , 味付けされた (ajitsuke sareta - được nêm nếm).
⚫︎調味(choumi) - gia vị, việc nêm nếm (mang tính chuyên môn hơn). ⚫︎味を整える(aji wo totonoeru) - điều chỉnh hương vị. ⚫︎味を付ける(aji o tsukeru) - thêm hương vị.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 味付け là một hành động tích cực để cải thiện hương vị. Tuy nhiên, có thể nói đến việc không nêm nếm, hoặc nêm nếm quá nhiều.
今日の夕食は、塩コショウだけのシンプルな味付けにしました。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay tôi chỉ nêm nếm đơn giản với muối và tiêu. ・Giải thích: Câu này mô tả cách nêm nếm đơn giản của một món ăn, nhấn mạnh vào việc sử dụng ít gia vị.
このスープは、味付けが濃すぎるので、少し薄めてください。 ・Bản dịch: Súp này nêm nếm đậm quá, xin vui lòng pha loãng một chút. ・Giải thích: Câu này đưa ra một tình huống trong đó việc nêm nếm là quá nhiều, và cần phải điều chỉnh lại.
味(aji) có nghĩa là vị, hương vị. 付け(tsuke) là động từ từ 付ける(tsukeru), có nghĩa là thêm vào, gắn vào. Vì vậy, 味付け đơn giản có nghĩa là thêm hương vị vào.