Nihongo

書式(しょしき、shoshiki)
- định dạng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOSHIKI

書式

しょしき

書式 (しょしき, phiên âm: shoshiki) có nghĩa là "định dạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:định dạng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

書式 書式 có nghĩa là "định dạng", "khuôn dạng", "mẫu". Nó dùng để chỉ cách thức một văn bản, tài liệu, hoặc dữ liệu được trình bày hoặc tổ chức. Nó liên quan đến bố cục, cách sắp xếp, và các yếu tố khác như phông chữ, kích thước, và các thành phần khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎履歴書の書式 Dịch: Định dạng của sơ yếu lý lịch. ⚫︎メールの書式に従う Dịch: Tuân theo định dạng của email. ⚫︎この書類はWordの書式で作成されています Dịch: Tài liệu này được tạo bằng định dạng Word.

Cách sử dụng

書式 書式 được sử dụng trong nhiều tình huống, từ công việc văn phòng đến lập trình. Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về các mẫu biểu mẫu, định dạng tài liệu, hoặc cách thức dữ liệu được lưu trữ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là thân mật.

Cách viết

書式 書式 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết không thay đổi. * Chữ Hán: 書 (しょ – sho) có nghĩa là "viết" hoặc "chữ". * Chữ Hán: 式 (しき – shiki) có nghĩa là "kiểu", "hình thức" hoặc "định dạng". Cách đọc là しょしき (shoshiki)

Từ đồng nghĩa

* フォーマット (fōmatto): “format” - từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là định dạng. * 様式 (ようしき – yōshiki): Kiểu dáng, phương pháp. * スタイル (sutairu): Style – phong cách.

Từ trái nghĩa

Trong một số trường hợp, không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là các khái niệm đối lập, ví dụ: * 無効な書式 (mukō na shoshiki): Định dạng không hợp lệ. * 未完成 (mikansei): Chưa hoàn thành (so với tài liệu được định dạng hoàn chỉnh).

Ví dụ câu 1

このレポートは、指定された書式で提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp báo cáo này theo định dạng đã chỉ định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 書式 書式 để chỉ định cách thức báo cáo cần được trình bày.

Ví dụ câu 2

新しい書式で資料を作成する必要があります。 ・Bản dịch: Cần phải tạo tài liệu bằng một định dạng mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy yêu cầu tạo một tài liệu với một 書式 書式 khác.

Nguồn gốc

書式 書式 là một từ Hán-Nhật (kango), kết hợp hai chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, sau đó được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa là “định dạng” hoặc “kiểu cách”. Chữ Hán được du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong văn bản và công việc giấy tờ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud