Nihongo

コンピュータ(コンピュータ、konpiューta)
- máy tính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

コ

コ

N

ン

ン

PI

ピ

ピ

ュ

ュ

ュ

ー

ー

ー

TA

タ

タ

コンピュータ (コンピュータ, phiên âm: konpiューta) có nghĩa là "máy tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:máy tính
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

コンピュータ là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "máy tính" (computer) trong tiếng Việt. Nó chỉ các thiết bị điện tử có khả năng thực hiện các phép tính toán và xử lý thông tin theo chương trình đã được lập trình sẵn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コンピュータはとても便利です。 Dịch: Máy tính rất tiện lợi. ⚫︎新しいコンピュータを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới. ⚫︎仕事でコンピュータを使います。 Dịch: Tôi sử dụng máy tính trong công việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng コンピュータ trong nhiều tình huống khác nhau để nói về máy tính. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày và trong môi trường làm việc.

Cách viết

⚫︎ Từ コンピュータ được viết bằng katakana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng chữ kanji) vì nó là từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể nghe người Nhật nói パソコン (pasokon), là viết tắt của "personal computer" (máy tính cá nhân). Tuy nhiên, コンピュータ mang nghĩa chung hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì コンピュータ là một danh từ chỉ vật.

Ví dụ câu 1

私は毎日コンピュータを使って仕事をしています。 ・Bản dịch: Tôi làm việc bằng máy tính mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng máy tính trong công việc hàng ngày.

Ví dụ câu 2

コンピュータの操作は少し難しいですね。 ・Bản dịch: Việc vận hành máy tính hơi khó một chút. ・Giải thích: Câu này thể hiện một nhận xét về độ khó khi sử dụng máy tính.

Nguồn gốc

Từ コンピュータ bắt nguồn từ từ "computer" trong tiếng Anh, được phiên âm sang tiếng Nhật bằng katakana.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud