Nihongo

ジェット機(ジェットき、jiェッtoki)
- máy bay phản lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JI

ジ

ジ

ェ

ェ

ェ

ッ

ッ

ッ

TO

ト

ト

KI

機

き

ジェット機 (ジェットき, phiên âm: jiェッtoki) có nghĩa là "máy bay phản lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:máy bay phản lực
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ジェット機 có nghĩa là "máy bay phản lực". Đây là loại máy bay sử dụng động cơ phản lực để tạo ra lực đẩy, cho phép nó di chuyển với tốc độ cao.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ジェット機は空を飛ぶのが速い。 Dịch: Máy bay phản lực bay trên trời rất nhanh. ⚫︎あのジェット機はどこに向かっているの? Dịch: Chiếc máy bay phản lực kia đang đi đâu vậy?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi nói về các loại máy bay sử dụng động cơ phản lực, ví dụ như máy bay dân dụng, máy bay quân sự. Từ này được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài báo khoa học.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng katakana: ジェット機. ⚫︎Ngoài ra, bạn cũng có thể gặp các từ liên quan đến ジェット機, ví dụ như: ⚫︎ジェット機のエンジン (động cơ máy bay phản lực) ⚫︎ジェット機のパイロット (phi công máy bay phản lực) Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Máy bay phản lực (dịch nghĩa từ tiếng Việt sang)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến các loại máy bay khác sử dụng động cơ khác, ví dụ: ⚫︎プロペラ機 (Máy bay cánh quạt) ⚫︎ヘリコプター (Trực thăng)

Ví dụ câu 1

昨日、ジェット機が上空を飛んでいた。 ⚫︎Bản dịch: Hôm qua, một chiếc máy bay phản lực đã bay trên trời. ⚫︎Giải thích: Câu này đơn giản mô tả việc nhìn thấy một chiếc ジェット機 trên bầu trời.

Ví dụ câu 2

ジェット機の騒音は大きい。 ⚫︎Bản dịch: Tiếng ồn của máy bay phản lực rất lớn. ⚫︎Giải thích: Câu này mô tả về độ ồn đặc trưng của ジェット機.

Nguồn gốc

Từ "ジェット機" là một từ mượn từ tiếng Anh "jet plane". "Jet" chỉ đến loại động cơ phản lực, còn "plane" có nghĩa là máy bay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud