リスク(リスク、risuku)
- rủi ro
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RI
リ
リ
SU
ス
ス
KU
ク
ク
リスク (リスク, phiên âm: risuku) có nghĩa là "rủi ro" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | rủi ro |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
リスク (risuku) là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "rủi ro", "nguy cơ" hoặc "sự mạo hiểm". Nó ám chỉ khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực hoặc một kết quả không mong muốn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài chính, kinh doanh đến sức khỏe và các tình huống hàng ngày. ⚫︎ リスク liên quan đến khả năng xảy ra những điều không chắc chắn và tiềm ẩn những hậu quả không tốt. ⚫︎ Việc hiểu rõ về リスク rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt và chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ.
⚫︎投資には、リスクがつきものです。 ・Dịch: Đầu tư luôn đi kèm với rủi ro. ⚫︎健康には、リスクを伴う行動は避けるべきです。 ・Dịch: Đối với sức khỏe, nên tránh những hành vi có rủi ro. ⚫︎今回のプロジェクトは、高いリスクを抱えています。 ・Dịch: Dự án lần này chứa đựng nhiều rủi ro cao.
リスク thường được sử dụng trong các tình huống mà sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn là một vấn đề. ⚫︎ Bạn có thể dùng リスク khi nói về những rủi ro trong đầu tư, kinh doanh, hoặc các dự án. ⚫︎ Cũng có thể sử dụng リスク khi nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, an toàn, hoặc các hoạt động hàng ngày có thể gây ra nguy hiểm. ⚫︎ Từ này có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để diễn tả các tình huống cụ thể. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để người nghe hiểu rõ ý bạn muốn truyền đạt.
Từ リスク được viết bằng katakana: リスク. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là từ mượn từ tiếng Anh ("risk"). ⚫︎ Không có cách viết bằng hiragana hay kanji phổ biến. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 危険(kiken): nguy hiểm, sự mạo hiểm. ⚫︎ 危難(kinan): nguy nan, tai nạn. ⚫︎ 可能性(kanousei): khả năng (trong trường hợp rủi ro).
⚫︎ 安全(anzen): an toàn. ⚫︎ 確実性(kakujitsusei): tính chắc chắn, sự đảm bảo. ⚫︎ Trong một số trường hợp, các từ chỉ sự chắc chắn, an toàn có thể là trái nghĩa.
この仕事には、多くのリスクがある。 ・Bản dịch: Công việc này có nhiều rủi ro. ・Giải thích: Câu này đơn giản chỉ ra rằng công việc có những yếu tố tiềm ẩn có thể gây ra vấn đề.
リスク管理は、ビジネスにおいて非常に重要です。 ・Bản dịch: Quản lý rủi ro rất quan trọng trong kinh doanh. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý các rủi ro để giảm thiểu tác động tiêu cực trong kinh doanh.
Từ リスク là từ mượn từ tiếng Anh "risk".