Nihongo

基地(きち、kichi)
- căn cứ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KICHI

基地

きち

基地 (きち, phiên âm: kichi) có nghĩa là "căn cứ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:căn cứ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

基地 có nghĩa là "căn cứ" hoặc "trụ sở". Nó chỉ một địa điểm cố định được sử dụng cho một hoạt động cụ thể, thường liên quan đến quân sự, khoa học, hoặc các hoạt động quan trọng khác. ⚫︎Nó có thể là căn cứ quân sự, căn cứ khoa học, hoặc bất kỳ địa điểm nào là trung tâm của một hoạt động. ⚫︎Nghĩa bóng, [基地] có thể ám chỉ nền tảng hoặc cơ sở của một cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎軍事基地 ・Dịch: Căn cứ quân sự ⚫︎研究基地 ・Dịch: Căn cứ nghiên cứu ⚫︎秘密基地 ・Dịch: Căn cứ bí mật

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng [基地] trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến: ⚫︎Các hoạt động quân sự: để chỉ căn cứ quân sự, nơi đặt quân đội. ⚫︎Các hoạt động khoa học: để chỉ địa điểm nghiên cứu. ⚫︎Các hoạt động bí mật: để chỉ nơi ẩn náu hoặc nơi bắt đầu của một hoạt động nào đó. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện về các địa điểm quan trọng, trung tâm của các hoạt động.

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 基地 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): きち ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana thông thường. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎拠点 (kyoten): điểm tựa, trung tâm ⚫︎本拠地 (honkyochi): căn cứ chính ⚫︎根拠地 (konkyochi): căn cứ, nền tảng

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

この基地は戦略的に重要な場所にある。 ・Bản dịch: Căn cứ này nằm ở một vị trí chiến lược quan trọng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí của căn cứ có tầm quan trọng chiến lược.

Ví dụ câu 2

科学者は南極に研究基地を建設した。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đã xây dựng một căn cứ nghiên cứu ở Nam Cực. ・Giải thích: Câu này mô tả việc xây dựng một căn cứ nghiên cứu khoa học.

Nguồn gốc

基地 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 基 (ki) có nghĩa là "cơ sở" hoặc "nền tảng" và 地 (chi) có nghĩa là "địa điểm" hoặc "đất". Vì vậy, nghĩa đen của 基地 là "địa điểm nền tảng" hoặc "căn cứ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud