Nihongo

拠点きょてんkyoten
- căn cứ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOTEN

きょ

拠点 (きょてん, phiên âm: kyoten) có nghĩa là "căn cứ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:căn cứ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud