Nihongo

拠点(きょてん、kyoten)
- căn cứ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOTEN

拠点

きょてん

拠点 (きょてん, phiên âm: kyoten) có nghĩa là "căn cứ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:căn cứ
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

拠点 きょてん trong tiếng Việt có nghĩa là "trụ sở", "căn cứ", "điểm tựa", hoặc "địa điểm chính". Nó thường chỉ một vị trí, địa điểm hoặc cơ sở quan trọng, nơi một hoạt động, tổ chức hoặc lực lượng được đặt và từ đó điều hành, hoạt động. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh, quân sự, chính trị đến thể thao và nhiều hơn nữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会社の営業拠点 ・Bản dịch: Trụ sở kinh doanh của công ty. ⚫︎ 軍事拠点 ・Bản dịch: Căn cứ quân sự. ⚫︎ 情報拠点 ・Bản dịch: Trung tâm thông tin.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 拠点 きょてん khi nói về một địa điểm hoặc cơ sở là trung tâm của một hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài viết, báo cáo hoặc khi thảo luận về các vấn đề kinh doanh, chính trị hoặc quân sự. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nhưng thường thì không phổ biến bằng các từ khác có nghĩa tương tự.

Cách viết

Từ 拠点 được viết bằng Kanji là 拠点, với cách đọc là きょてん (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) luôn là "てん".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 基地 (kichi) - căn cứ ⚫︎ 本部 (honbu) - trụ sở chính ⚫︎ 中心 (chūshin) - trung tâm ⚫︎ ポイント (pointo) - điểm (mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 場所 (basho) - địa điểm

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự phân tán, di chuyển hoặc không tập trung.

Ví dụ câu 1

彼は海外に研究拠点を設立した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thành lập một cơ sở nghiên cứu ở nước ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 拠点 để chỉ địa điểm nơi anh ấy tiến hành nghiên cứu.

Ví dụ câu 2

その会社はアジアに新しい販売拠点を拡大する予定です。 ・Bản dịch: Công ty đó có kế hoạch mở rộng các trung tâm bán hàng mới tại châu Á. ・Giải thích: Câu này sử dụng 拠点 để chỉ địa điểm mà công ty sẽ mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.

Nguồn gốc

Từ 拠点 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 拠 (kyo) có nghĩa là "dựa vào", "chỗ dựa" và 点 (ten) có nghĩa là "điểm". Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa là một "điểm dựa" hoặc một "vị trí quan trọng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud