本店(ほんてん、honteん)
- trụ sở chính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONTEN
本店
ほんてん
本店 (ほんてん, phiên âm: honteん) có nghĩa là "trụ sở chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trụ sở chính |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
本店 (ほんてん) trong tiếng Việt có nghĩa là "trụ sở chính", "cửa hàng chính", hoặc "chi nhánh chính" của một công ty, doanh nghiệp, hoặc cửa hàng. Đây là địa điểm quan trọng nhất, nơi diễn ra các hoạt động quản lý, điều hành và đôi khi cả sản xuất. Nó khác với các chi nhánh (分店 - bunten) khác của cùng một công ty.
⚫︎株式会社〇〇の本店は東京にあります。 Dịch: Trụ sở chính của Công ty cổ phần 〇〇 nằm ở Tokyo. ⚫︎このレストランの本店はとても人気があります。 Dịch: Cửa hàng chính của nhà hàng này rất nổi tiếng. ⚫︎本店でしか買えない限定商品があります。 Dịch: Có những sản phẩm giới hạn chỉ có thể mua được ở cửa hàng chính.
Bạn sử dụng 本店 khi muốn đề cập đến địa điểm chính của một doanh nghiệp, công ty, hoặc cửa hàng. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để hỏi về địa chỉ, vị trí của trụ sở chính, hoặc để phân biệt với các chi nhánh khác. ⚫︎Nó cũng thường xuất hiện trong các thông báo, quảng cáo để chỉ ra địa điểm hoạt động chính.
⚫︎Chữ Hán: 本店 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): ほんてん ⚫︎Không có cách viết khác. Okurigana (phần Hiragana đi kèm) không thay đổi.
⚫︎本社 (honsha): Trụ sở chính (dùng cho công ty) ⚫︎本社所在地 (honsha shozaichi): Địa chỉ trụ sở chính (dùng khi nói về địa chỉ của trụ sở chính)
⚫︎支店 (shiten): Chi nhánh ⚫︎分店 (bunten): Chi nhánh/Cửa hàng phụ
この会社は本店と支店が全国にあります。 ・Bản dịch: Công ty này có trụ sở chính và chi nhánh trên khắp cả nước. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự khác biệt giữa trụ sở chính và các chi nhánh.
本店では、新商品の発表会が行われました。 ・Bản dịch: Buổi ra mắt sản phẩm mới đã được tổ chức tại trụ sở chính. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của trụ sở chính trong các sự kiện của công ty.
Từ "本" (hon) có nghĩa là "chính", "gốc", hoặc "bản thân", kết hợp với "店" (ten) có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "doanh nghiệp". Do đó, 本店 chỉ ra cửa hàng hoặc doanh nghiệp chính, quan trọng nhất.