Nihongo

子会社(こがいしゃ、kogaisha)
- công ty con

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOGAISHA

子会社

こがいしゃ

子会社 (こがいしゃ, phiên âm: kogaisha) có nghĩa là "công ty con" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:công ty con
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

子会社 (こがいしゃ) có nghĩa là công ty con. Đây là một công ty mà một công ty khác (gọi là công ty mẹ) nắm quyền kiểm soát, thường thông qua việc sở hữu cổ phần đa số. Nói cách khác, công ty mẹ có thể ra quyết định và kiểm soát hoạt động của 子会社.

Ví dụ cụ thể

⚫︎株式会社ソニーは、ソニー・ミュージックエンタテインメントを子会社として所有しています。》 Dịch: Công ty cổ phần Sony sở hữu Sony Music Entertainment như một công ty con. ⚫︎A 社は B 社の株式の過半数を保有しており、B 社は A 社の子会社です。》 Dịch: Công ty A nắm giữ cổ phần đa số của Công ty B, và Công ty B là công ty con của Công ty A.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 子会社 khi bạn muốn nói về một công ty bị kiểm soát bởi một công ty khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc pháp lý. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 子会社, với hiragana cho âm tiết "ko" và "gaisha". Không có cách viết nào khác được chấp nhận rộng rãi. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "gaisha".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 関連会社 (かんれんがいしゃ - công ty liên kết): một công ty có mối quan hệ kinh doanh với một công ty khác, nhưng không nhất thiết bị kiểm soát. ⚫︎ 支店 (してん - chi nhánh): một phần của một công ty lớn hơn, không phải là một pháp nhân riêng biệt.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 親会社 (おやがいしゃ - công ty mẹ): công ty sở hữu và kiểm soát 子会社. ⚫︎ 独立会社 (どくりつがいしゃ - công ty độc lập): công ty không bị kiểm soát bởi bất kỳ công ty nào khác.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトは、子会社が担当します。》 ・Bản dịch: Dự án này sẽ do công ty con đảm nhiệm. ・Giải thích: Câu này cho thấy một dự án cụ thể sẽ được thực hiện bởi một công ty con.

Ví dụ câu 2

親会社は、子会社の業績を評価します。》 ・Bản dịch: Công ty mẹ đánh giá kết quả hoạt động của công ty con. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng công ty mẹ sẽ xem xét và đánh giá hiệu suất của 子会社.

Nguồn gốc

Từ 子会社 được tạo thành từ chữ 子 (ko - con) và 会社 (kaisha - công ty). Cách dùng này phản ánh mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con, giống như mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud