同盟(どうめい、doumei)
- liên minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOUMEI
同盟
どうめい
同盟 (どうめい, phiên âm: doumei) có nghĩa là "liên minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | liên minh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
同盟 (dōmei) có nghĩa là liên minh, liên kết, hoặc hiệp ước giữa hai hoặc nhiều bên, thường là các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Mục đích của việc thành lập 同盟 thường là để hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau trong các lĩnh vực như quân sự, kinh tế, hoặc chính trị.
⚫︎日本とアメリカは安全保障同盟を結んでいる。 ・Bản dịch: Nhật Bản và Mỹ có một liên minh an ninh. ⚫︎その会社は他の二つの会社と経営同盟を組んだ。 ・Bản dịch: Công ty đó đã liên kết quản lý với hai công ty khác. ⚫︎第二次世界大戦中、枢軸同盟と連合同盟が対立した。 ・Bản dịch: Trong Thế chiến thứ hai, phe Trục và phe Đồng minh đối đầu nhau.
Bạn có thể sử dụng 同盟 khi nói về sự hợp tác chính thức giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong các bài báo, các cuộc họp, hoặc các tài liệu chính thức. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ các mối quan hệ hợp tác hoặc liên minh.
同盟 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 同盟 ・Cách đọc (hiragana): どうめい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
⚫︎ 連携 (renkei): hợp tác, liên kết ⚫︎ 協定 (kyōtei): hiệp định, thỏa thuận ⚫︎ 連合 (rengō): liên minh, liên hiệp
⚫︎ 対立 (tairitsu): đối lập, xung đột ⚫︎ 敵対 (tekitai): thù địch ⚫︎ 離反 (rihan): ly khai, phản bội
両国は経済同盟を強化することで合意した。 ・Bản dịch: Hai nước đã đồng ý tăng cường liên minh kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hợp tác về kinh tế giữa hai quốc gia thông qua việc thành lập một 同盟.
彼らは秘密同盟を結んで、陰謀を企てた。 ・Bản dịch: Họ đã bí mật thành lập một liên minh để âm mưu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 同盟 để chỉ một liên minh bí mật.
同盟 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ・同 (dō): cùng, giống nhau ・盟 (mei): thề, liên minh. Do đó, từ này mang ý nghĩa là "cùng nhau thề" hoặc "liên kết với nhau".