Nihongo

購入(こうにゅう、kounyuう)
- mua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUNYUU

購入

こうにゅう

購入 (こうにゅう, phiên âm: kounyuう) có nghĩa là "mua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mua
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

購入 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là “mua” hoặc “mua sắm”, chỉ hành động trao đổi tiền hoặc một phương thức thanh toán khác để nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua bán, giao dịch. Hành động 購入 bao gồm quyết định mua một món đồ, lựa chọn, thanh toán và nhận sản phẩm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいパソコンを購入しました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc máy tính mới. ⚫︎ネットで洋服を購入するのは便利です。 Dịch: Mua quần áo trên mạng rất tiện lợi. ⚫︎チケットの購入はオンラインでできます。 Dịch: Việc mua vé có thể thực hiện trực tuyến.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 購入 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc mua bán. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. ⚫︎ Có thể sử dụng trong các cuộc hội thoại kinh doanh, thư từ hoặc các văn bản chính thức.

Cách viết

⚫︎ Từ 購入 được viết bằng kanji là 購入. ⚫︎ Cách đọc là こうにゅう (khi viết bằng hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 買う (kau): mua ⚫︎ 入手する (nyuushu suru): có được, lấy được (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn). ⚫︎ ショッピングする (shopping suru): mua sắm (phiên âm từ tiếng Anh, mang tính không trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 販売 (hanbai): bán ⚫︎ 売る (uru): bán ⚫︎ 譲る (yuzuru): nhượng lại, chuyển nhượng

Ví dụ câu 1

このお店で、食料品を購入できます。 ・Bản dịch: Bạn có thể mua đồ tạp hóa tại cửa hàng này. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả khả năng mua hàng hóa tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ câu 2

彼は新しい車を購入するために貯金しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục đích của việc tiết kiệm là để mua một món đồ cụ thể.

Nguồn gốc

購入 là một từ được tạo thành từ hai chữ kanji: 購 (kou) có nghĩa là “mua”, và 入 (nyuu) có nghĩa là “vào”. Ghép lại, nó biểu thị hành động hàng hóa "vào" tay người mua.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud