売却(ばいきゃく、baikyaku)
- bán đi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BAIKYAKU
売却
ばいきゃく
売却 (ばいきゃく, phiên âm: baikyaku) có nghĩa là "bán đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bán đi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BAIKYAKU
売却
ばいきゃく
売却 (ばいきゃく, phiên âm: baikyaku) có nghĩa là "bán đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | bán đi |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |