Nihongo

売却(ばいきゃく、baikyaku)
- bán đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BAIKYAKU

売却

ばいきゃく

売却 (ばいきゃく, phiên âm: baikyaku) có nghĩa là "bán đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:bán đi
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

売却 (ばいきゃく) có nghĩa là "bán" hoặc "sự bán". Nó thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, pháp lý, hoặc khi nói về việc chuyển nhượng quyền sở hữu một tài sản cho người khác để đổi lấy tiền hoặc một hình thức đền bù khác. 売却 thường liên quan đến các giao dịch có tính chất chính thức và thường xuyên được sử dụng trong các văn bản hoặc giao tiếp trang trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎土地を売却する。 Dịch: Bán đất. ⚫︎株式の売却益。 Dịch: Lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu. ⚫︎不動産の売却を検討する。 Dịch: Xem xét việc bán bất động sản.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng từ 売却 trong các trường hợp sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc bán một tài sản hoặc một món đồ một cách chính thức. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận kinh doanh hoặc pháp lý liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh tính chất chính thức của việc bán. Tránh sử dụng 売却 trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc không chính thức, khi đó, các từ khác như 売る (uru - bán) có thể phù hợp hơn.

Cách viết

⚫︎ 売却 được viết bằng Kanji (Hán tự). ⚫︎ Cách đọc (furigana): ばいきゃく (baikyaku) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 販売 (hanbai) - Bán (tổng quát hơn, bao gồm cả bán lẻ). ⚫︎ 譲渡 (jouto) - Chuyển nhượng (quyền sở hữu). ⚫︎ 処分 (shobun) - Thanh lý, xử lý (thường liên quan đến việc bán các tài sản không còn cần thiết). ⚫︎ 売る (uru) - Bán (dạng động từ đơn giản).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 購入 (kouyuu) - Mua. ⚫︎ 取得 (shutoku) - Thu được, có được (tài sản). ⚫︎ 入手 (nyuushu) - Có được, lấy được.

Ví dụ câu 1

会社は余剰資産を売却して資金を調達した。 ・Bản dịch: Công ty đã bán tài sản dư thừa để huy động vốn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 売却 trong bối cảnh kinh doanh, nơi công ty bán tài sản để có thêm tiền.

Ví dụ câu 2

政府は、公共事業のために土地を売却した。 ・Bản dịch: Chính phủ đã bán đất để thực hiện các dự án công cộng. ・Giải thích: 売却 được sử dụng ở đây trong một tình huống chính thức hơn, liên quan đến các quyết định của chính phủ về đất đai.

Nguồn gốc

売却 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp từ 売 (bai - bán) và 却 (kyaku - loại bỏ, gạt bỏ). Từ này thể hiện ý nghĩa của việc "loại bỏ" hoặc "bỏ đi" một tài sản thông qua việc bán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud