Nihongo

譲渡(じょうと、jouto)
- chuyển nhượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUTO

譲渡

じょうと

譲渡 (じょうと, phiên âm: jouto) có nghĩa là "chuyển nhượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chuyển nhượng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

譲渡 có nghĩa là việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản, quyền lợi từ một người hoặc tổ chức sang người hoặc tổ chức khác. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ việc bán tài sản cho đến việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là "chuyển nhượng", "sang nhượng" hoặc "chuyển giao".

Ví dụ cụ thể

⚫︎土地の譲渡 Dịch: Chuyển nhượng đất đai. ⚫︎株式の譲渡 Dịch: Chuyển nhượng cổ phiếu. ⚫︎権利の譲渡 Dịch: Chuyển giao quyền lợi.

Cách sử dụng

譲渡 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khi nói về các giao dịch liên quan đến tài sản, quyền sở hữu. Bạn có thể sử dụng nó khi muốn diễn đạt hành động chuyển giao quyền sở hữu một cách chính thức và rõ ràng. Nó thích hợp trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 譲渡. Cách đọc là じょうと (jōto) bằng hiragana. Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 売却(ばいきゃく - baikyaku):Bán (tài sản). ⚫︎ 移転(いてん - iten):Chuyển giao, chuyển nhượng. ⚫︎ 譲り渡す(ゆずりわたす - yuzuri watasu):Chuyển nhượng, giao lại (dùng ở dạng động từ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 取得(しゅとく - shutoku):Thu được, giành được. ⚫︎ 所有(しょゆう - shoyū):Sở hữu.

Ví dụ câu 1

彼は自分の会社を友人に譲渡した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã chuyển nhượng công ty của mình cho bạn bè. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động chuyển nhượng quyền sở hữu công ty.

Ví dụ câu 2

この契約は、土地の譲渡に関するものです。 ・Bản dịch: Hợp đồng này liên quan đến việc chuyển nhượng đất đai. ・Giải thích: Câu này giải thích nội dung của hợp đồng là về chuyển nhượng đất.

Nguồn gốc

Từ 譲渡 được tạo thành từ hai chữ kanji: 譲(jō - nhượng, chuyển nhượng) và 渡(to - độ, giao). Chữ 譲 có ý nghĩa là "nhường" hoặc "chuyển giao", trong khi chữ 渡 có nghĩa là "giao" hoặc "trao". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa tổng thể là "chuyển giao" hoặc "chuyển nhượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud