Nihongo

国債(こくさい、kokusai)
- trái phiếu chính phủ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKUSAI

国債

こくさい

国債 (こくさい, phiên âm: kokusai) có nghĩa là "trái phiếu chính phủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trái phiếu chính phủ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

国債 (こくさい - kokusai) có nghĩa là trái phiếu chính phủ. Đó là một loại chứng khoán nợ do chính phủ phát hành để huy động vốn. Khi mua 国債, bạn cho chính phủ vay tiền và sẽ nhận lại cả gốc lẫn lãi theo thời hạn đã định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本政府は、財政赤字を補うために、国債を発行しました。 ・Dịch: Chính phủ Nhật Bản đã phát hành trái phiếu chính phủ để bù đắp thâm hụt ngân sách. ⚫︎国債の利回りは、市場の金利変動によって変化します。 ・Dịch: Lợi tức của trái phiếu chính phủ thay đổi theo sự biến động lãi suất thị trường. ⚫︎個人投資家も国債を購入することができます。 ・Dịch: Các nhà đầu tư cá nhân cũng có thể mua trái phiếu chính phủ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 国債 khi thảo luận về các vấn đề tài chính liên quan đến chính phủ, như ngân sách nhà nước, các khoản vay của chính phủ, và tình hình kinh tế nói chung. Nó thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, báo cáo tài chính và các cuộc thảo luận chuyên môn về đầu tư.

Cách viết

国債 được viết bằng kanji (国債), hiragana (こくさい - kokusai) để chỉ cách đọc. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎債券 (さいけん - saiken): Trái phiếu (nói chung) ⚫︎政府債 (せいふさい - seifusai): Trái phiếu chính phủ (từ đồng nghĩa khác của 国債)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các loại đầu tư khác như: ⚫︎株式 (かぶしき - kabushiki): Cổ phiếu

Ví dụ câu 1

彼は国債に投資して、安定した収入を得ています。 ・Dịch: Anh ấy đầu tư vào trái phiếu chính phủ và có thu nhập ổn định. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc đầu tư vào 国債 là một hình thức đầu tư để có thu nhập ổn định.

Ví dụ câu 2

国債の価格は、金利が上昇すると下落する傾向があります。 ・Dịch: Giá trái phiếu chính phủ có xu hướng giảm khi lãi suất tăng. ・Giải thích: Giải thích về mối quan hệ giữa giá 国債 và lãi suất.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎国 (kuni/koku): quốc gia, nhà nước ⚫︎債 (sai): nợ, trái phiếu Do đó, 国債 chỉ đơn giản là “trái phiếu của quốc gia”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud