Nihongo

推移(すいい、suiい)
- sự chuyển dịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUII

推移

すいい

推移 (すいい, phiên âm: suiい) có nghĩa là "sự chuyển dịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sự chuyển dịch
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

推移, đọc là すいい (suii), có nghĩa là sự chuyển biến, sự thay đổi, hoặc sự dịch chuyển theo thời gian hoặc theo một trình tự nào đó. Nó thường được dùng để diễn tả sự thay đổi của một hiện tượng, tình huống, hoặc số liệu qua một khoảng thời gian. Khái niệm này bao hàm sự quan sát và theo dõi sự phát triển hoặc biến đổi của một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình và diễn biến liên tục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎景気の推移 ・Dịch: Sự chuyển biến của tình hình kinh tế ⚫︎人口の推移をグラフで示す ・Dịch: Thể hiện sự chuyển biến dân số bằng biểu đồ ⚫︎時間の推移とともに変化する ・Dịch: Thay đổi theo sự 推移 của thời gian

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 推移 khi muốn thảo luận về sự thay đổi, tiến triển, hoặc xu hướng của một thứ gì đó theo thời gian. Nó phù hợp trong các bối cảnh trang trọng và không trang trọng, từ các cuộc họp kinh doanh đến các cuộc trò chuyện thông thường. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả sự thay đổi trong số liệu, tình hình, cảm xúc, hoặc bất kỳ hiện tượng nào có sự biến đổi.

Cách viết

推移 được viết bằng kanji là 推移, với cách đọc すいい. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là 移.

Từ đồng nghĩa

⚫︎変化(へんか - henka):Sự thay đổi ⚫︎変動(へんどう - hendou):Sự biến động ⚫︎移行(いこう - ikou):Sự chuyển đổi, chuyển tiếp ⚫︎経過(けいか - keika):Sự trôi qua, quá trình ⚫︎進展(しんてん - shinten):Sự tiến triển

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự ổn định, không thay đổi, hoặc giữ nguyên có thể được xem là đối lập, ví dụ: ⚫︎停滞(ていたい - teitai):Sự đình trệ, trì trệ ⚫︎安定(あんてい - antei):Sự ổn định

Ví dụ câu 1

株価の推移を分析する。 ・Bản dịch: Phân tích sự chuyển biến của giá cổ phiếu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc phân tích sự thay đổi giá cổ phiếu theo thời gian.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの推移を見守りましょう。 ・Bản dịch: Hãy theo dõi sự tiến triển của dự án này. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc theo dõi sự phát triển của một dự án.

Nguồn gốc

推移 là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán. Chữ 推(すい - sui) có nghĩa là suy đoán, suy xét, hoặc đẩy, và chữ 移(い - i) có nghĩa là di chuyển, thay đổi. Sự kết hợp này mang ý nghĩa của việc theo dõi và hiểu sự thay đổi hoặc chuyển động của một sự vật, hiện tượng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud